Fulham F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 7, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 15' E. Smith Rowe · Adama Traoré 1-0
- 37' 1-1 C. Wood · M. Gibbs-White
- HT1-1
- 62' C. Bassey · R. Jiménez 2-1
- 63' ▲ I. Sangaré ▼ Danilo
- 68' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ Morato
- 76' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 82' ▲ H. Reed ▼ S. Lukić
- 82' ▲ Andreas Pereira ▼ E. Smith Rowe
- 85' ▲ Jota Silva ▼ E. Anderson
- 90' ▲ R. Sessegnon ▼ Adama Traoré
- 90' ▲ Willian ▼ A. Iwobi
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Leno 6.6
- 21T. Castagne 6.9
- 5J. Andersen 7.2
- 3C. Bassey ⚽ 7.2
- 33A. Robinson 6.2
- 20S. Lukić ▼ 82' 8.2
- 16S. Berge 7.3
- 11Adama Traoré ⇢ ▼ 90' 7.3
- 32E. Smith Rowe ⚽ ▼ 82' 7.3
- 17A. Iwobi ▼ 90' 7.3
- 7R. Jiménez ⇢ ▼ 76' 8.2
Dự bị 9
- 9Rodrigo Muniz ▲ 76' 6.9
- 6H. Reed ▲ 82' 6.6
- 18Andreas Pereira ▲ 82' 6.6
- 30R. Sessegnon ▲ 90'
- 22Willian ▲ 90'
- 31I. Diop
- 10T. Cairney
- 24J. King
- 23S. Benda
- 26M. Sels 8.3
- 4Morato ▼ 68' 6.9
- 31N. Milenković 6.6
- 5Murillo 7.2
- 34O. Aina 7.5
- 10M. Gibbs-White ⇢ 6.9
- 28Danilo ▼ 63' 6.3
- 8E. Anderson ▼ 85' 7.2
- 7N. Williams 6.9
- 11C. Wood ⚽ 7.2
- 21A. Elanga 6.6
Dự bị 9
- 6I. Sangaré ▲ 63' 6.7
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 68' 6.9
- 20Jota Silva ▲ 85' 6.3
- 24R. Sosa
- 16N. Domínguez
- 22R. Yates
- 30W. Boly
- 19Álex Moreno
- 13W. Hennessey
Thống kê
00⚑8
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm8
10Trúng đích2
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Cứu thua8
1.77Bàn thắng ngăn chặn1.77
499Chuyền bóng404
439Chuyền chính xác343
88%Chính xác chuyền85%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
68Ghi được74
63Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai39