Nottingham Forest F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 3-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, Fulham F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- -5' Matt Turner
- 9' C. Hudson-Odoi · M. Gibbs-White 1-0
- 19' C. Wood · Murillo 2-0
- 33' ▲ Adama Traoré ▼ A. Iwobi
- 33' ▲ Willian ▼ H. Wilson
- 33' ▲ T. Cairney ▼ S. Lukić
- 45'+3 M. Gibbs-White · Danilo 3-0
- HT3-0
- 49' 3-1 T. Adarabioyo · Andreas Pereira
- 69' ▲ D. Origi ▼ C. Hudson-Odoi
- 71' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ Andreas Pereira
- 71' ▲ H. Reed ▼ João Palhinha
- 77' ▲ G. Reyna ▼ M. Gibbs-White
- 83' ▲ N. Domínguez ▼ A. Elanga
- 83' ▲ H. Toffolo ▼ O. Aina
- FT3-1
Đội hình
- 26M. Sels 7.0
- 7N. Williams 6.9
- 32A. Omobamidele 6.6
- 40Murillo ⇢ 6.9
- 43O. Aina ▼ 83' 7.0
- 22R. Yates 7.0
- 28Danilo ⇢ 7.6
- 21A. Elanga ▼ 83' 6.6
- 10M. Gibbs-White ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- 14C. Hudson-Odoi ⚽ ▼ 69' 7.0
- 11C. Wood ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 27D. Origi ▲ 69' 6.9
- 20G. Reyna ▲ 77' 6.7
- 16N. Domínguez ▲ 83' 6.6
- 15H. Toffolo ▲ 83' 6.7
- 1M. Turner
- 8C. Kouyaté
- 6I. Sangaré
- 19M. Niakhaté
- 29G. Montiel
- 17B. Leno 6.0
- 2K. Tete 6.9
- 4T. Adarabioyo ⚽ 7.5
- 3C. Bassey 7.2
- 33A. Robinson 6.7
- 28S. Lukić ▼ 33' 6.7
- 26João Palhinha ▼ 71' 6.7
- 8H. Wilson ▼ 33' 6.3
- 18Andreas Pereira ⇢ ▼ 71' 7.9
- 22A. Iwobi ▼ 33' 6.5
- 19Rodrigo Muniz 7.3
Dự bị 9
- 11Adama Traoré ▲ 33' 7.0
- 20Willian ▲ 33' 7.5
- 10T. Cairney ▲ 33' 7.2
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 71' 6.7
- 6H. Reed ▲ 71' 6.9
- 1M. Rodák
- 7R. Jiménez
- 21T. Castagne
- 13T. Ream
Thống kê
01⚑3
⚑800
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm18
4Trúng đích3
8Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
324Chuyền bóng629
252Chuyền chính xác551
78%Chính xác chuyền88%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu50
58Ghi được70
84Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai40