Fulham F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 5-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 7, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 30' A. Iwobi · Willian 1-0
- 34' R. Jiménez · Andreas Pereira 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Yates ▼ I. Sangaré
- 46' ▲ M. Gibbs-White ▼ N. Domínguez
- 54' R. Jiménez 3-0
- 58' ▲ C. Wood ▼ D. Origi
- 58' ▲ Danilo ▼ C. Hudson-Odoi
- 63' ▲ H. Wilson ▼ Willian
- 74' A. Iwobi · H. Wilson 4-0
- 75' ▲ F. Ballo-Touré ▼ A. Robinson
- 75' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ A. Iwobi
- 75' ▲ M. Niakhaté ▼ Felipe
- 76' Ryan Yates
- 79' ▲ Carlos Vinícius ▼ R. Jiménez
- 79' ▲ S. Lukić ▼ João Palhinha
- 86' T. Cairney · Andreas Pereira 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 17B. Leno 7.3
- 21T. Castagne 6.9
- 4T. Adarabioyo 7.3
- 3C. Bassey 7.3
- 33A. Robinson ▼ 75' 7.2
- 26João Palhinha ▼ 79' 7.5
- 10T. Cairney ⚽ 8.5
- 22A. Iwobi ⚽2 ▼ 75' 8.9
- 18Andreas Pereira ⇢2 9.5
- 20Willian ⇢ ▼ 63' 7.5
- 7R. Jiménez ⚽2 ▼ 79' 8.9
Dự bị 9
- 8H. Wilson ▲ 63' 7.3
- 12F. Ballo-Touré ▲ 75' 6.9
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 75' 6.7
- 30Carlos Vinícius ▲ 79' 6.3
- 28S. Lukić ▲ 79' 6.6
- 1M. Rodák
- 2K. Tete
- 6H. Reed
- 13T. Ream
- 23O. Vlachodimos 5.9
- 43O. Aina 6.3
- 18Felipe ▼ 75' 6.3
- 40Murillo 6.2
- 15H. Toffolo 6.3
- 5O. Mangala 6.2
- 6I. Sangaré ▼ 46' 6.3
- 14C. Hudson-Odoi ▼ 58' 5.9
- 16N. Domínguez ▼ 46' 6.3
- 21A. Elanga 6.5
- 27D. Origi ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 22R. Yates ▲ 46' 6.5
- 10M. Gibbs-White ▲ 46' 6.2
- 11C. Wood ▲ 58' 6.7
- 28Danilo ▲ 58' 6.2
- 19M. Niakhaté ▲ 75' 6.3
- 8C. Kouyaté
- 1M. Turner
- 32A. Omobamidele
- 7N. Williams
Thống kê
00⚑6
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm4
6Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
700Chuyền bóng401
616Chuyền chính xác330
88%Chính xác chuyền82%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu51
70Ghi được58
77Thủng lưới84
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai29