Fulham F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 7, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 45'+7 Raúl Jiménez
- 45'+4 John Victor
- 45' R. Jimenez11m 1-0
- HT1-0
- 56' Sander Berge
- 66' ▲ T. Cairney ▼ S. Berge
- 70' Murillo
- 72' ▲ T. Awoniyi ▼ Igor Jesus
- 73' ▲ J. McAtee ▼ M. Gibbs-White
- 73' ▲ N. Dominguez ▼ Douglas Luiz
- 77' Harry Wilson
- 78' ▲ J. King ▼ Kevin
- 81' ▲ O. Zinchenko ▼ N. Savona
- 82' Jorge Cuenca
- 83' Nikola Milenković
- 84' ▲ A. Traore ▼ H. Wilson
- 85' ▲ I. Diop ▼ E. Smith Rowe
- 85' ▲ J. Kusi Asare ▼ R. Jimenez
- 90'+4 Joachim Andersen
- 90'+6 Nicolás Domínguez
- 90'+2 ▲ A. Kalimuendo ▼ C. Hudson-Odoi
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Leno 6.6
- 2K. Tete 7.7
- 5J. Andersen 7.2
- 15J. Cuenca 7.3
- 33A. Robinson 7.3
- 20S. Lukic 7.0
- 16S. Berge ▼ 66' 6.9
- 8H. Wilson ▼ 84' 6.6
- 32E. Smith Rowe ▼ 85' 6.9
- 22Kevin ▼ 78' 8.2
- 7R. Jimenez ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney ▲ 66' 6.6
- 11A. Traore ▲ 84' 6.3
- 31I. Diop ▲ 85' 6.6
- 24J. King ▲ 78' 7.0
- 18J. Kusi Asare ▲ 85' 6.3
- 21T. Castagne
- 6H. Reed
- 38S. Ridgeon
- 13John Victor 6.5
- 37N. Savona ▼ 81' 6.3
- 31N. Milenkovic 7.0
- 5Murillo 6.7
- 3N. Williams 6.5
- 12Douglas Luiz ▼ 73' 6.2
- 8E. Anderson 6.6
- 21O. Hutchinson 5.6
- 10M. Gibbs-White ▼ 73' 6.0
- 7C. Hudson-Odoi ▼ 90' 6.7
- 19Igor Jesus ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 26M. Sels
- 9T. Awoniyi ▲ 72' 6.5
- 29D. Bakwa
- 24J. McAtee ▲ 73' 6.5
- 35O. Zinchenko ▲ 81' 6.6
- 16N. Dominguez ▲ 73' 6.6
- 15A. Kalimuendo ▲ 90'
- 4Morato
- 44Z. Abbott
Thống kê
05⚑1
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
1Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị2
5Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
2Cứu thua0
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
495Chuyền bóng490
396Chuyền chính xác417
80%Chính xác chuyền85%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu60
61Ghi được78
58Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai44