Nottingham Forest F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, Fulham F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 31' Ryan Yates
- HT0-0
- 46' ▲ A. Elanga ▼ T. Awoniyi
- 49' Andreas Pereira
- 50' Murillo
- 51' 0-1 R. Jiménez11m
- 54' Kenny Tete
- 57' ▲ Jota Silva ▼ E. Anderson
- 57' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ N. Domínguez
- 59' Saša Lukić
- 69' ▲ R. Nelson ▼ Adama Traoré
- 69' ▲ S. Berge ▼ Andreas Pereira
- 75' ▲ R. Sosa ▼ J. Ward-Prowse
- 83' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 83' ▲ H. Reed ▼ S. Lukić
- 84' ▲ N. Williams ▼ Álex Moreno
- 84' Bernd Leno
- 88' ▲ I. Diop ▼ E. Smith Rowe
- 90' Harrison Reed
- FT0-1
Đội hình
- 26M. Sels 6.6
- 34O. Aina 6.9
- 31N. Milenković 7.3
- 5Murillo 6.6
- 19Álex Moreno ▼ 84' 6.3
- 8E. Anderson ▼ 57' 6.9
- 18J. Ward-Prowse ▼ 75' 7.0
- 22R. Yates 7.2
- 16N. Domínguez ▼ 57' 6.9
- 9T. Awoniyi ▼ 46' 6.6
- 11C. Wood 6.3
Dự bị 9
- 21A. Elanga ▲ 46' 6.7
- 20Jota Silva ▲ 57' 7.2
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 57' 6.9
- 24R. Sosa ▲ 75' 6.7
- 7N. Williams ▲ 84' 6.3
- 30W. Boly
- 33Carlos Miguel
- 15H. Toffolo
- 4Morato
- 1B. Leno 7.2
- 2K. Tete 7.3
- 5J. Andersen 7.9
- 3C. Bassey 7.2
- 33A. Robinson 7.3
- 18Andreas Pereira ▼ 69' 7.5
- 20S. Lukić ▼ 83' 6.9
- 11Adama Traoré ▼ 69' 6.9
- 32E. Smith Rowe ▼ 88' 7.2
- 17A. Iwobi 7.5
- 7R. Jiménez ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 19R. Nelson ▲ 69' 6.3
- 16S. Berge ▲ 69' 6.6
- 9Rodrigo Muniz ▲ 83' 6.5
- 6H. Reed ▲ 83' 6.6
- 31I. Diop ▲ 88' 6.6
- 23S. Benda
- 8H. Wilson
- 10T. Cairney
- 21T. Castagne
Thống kê
02⚑6
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
1Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn7
6Phạt góc5
7Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
351Chuyền bóng527
278Chuyền chính xác459
79%Chính xác chuyền87%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
74Ghi được68
58Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai39