Nottingham Forest F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, Fulham F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 11' T. Awoniyi · R. Yates 1-0
- 27' Steve Cook
- 34' Willy Boly
- 40' Issa Diop
- HT1-0
- 54' 1-1 T. Adarabioyo · Willian
- 57' 1-2 João Palhinha · K. Tete
- 58' João Palhinha
- 60' 1-3 H. Reed · B. De Cordova-Reid
- 63' Kenny Tete
- 63' ▲ J. Worrall ▼ W. Boly
- 63' ▲ J. Lingard ▼ S. Cook
- 69' ▲ D. James ▼ Willian
- 70' ▲ L. O'Brien ▼ R. Freuler
- 70' ▲ S. Surridge ▼ T. Awoniyi
- 77' L. O'Brien 2-3
- 78' Andreas Pereira
- 83' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 88' ▲ E. Dennis ▼ N. Williams
- 90'+1 ▲ N. Kebano ▼ B. De Cordova-Reid
- 90' ▲ Carlos Vinícius ▼ A. Mitrović
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Henderson 6.6
- 30W. Boly ▼ 63' 5.9
- 3S. Cook ▼ 63' 6.5
- 26S. McKenna 6.5
- 7N. Williams ▼ 88' 6.2
- 22R. Yates ⇢ 7.2
- 23R. Freuler ▼ 70' 6.3
- 32Renan Lodi 6.5
- 10M. Gibbs-White 6.3
- 20B. Johnson 6.3
- 9T. Awoniyi ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 4J. Worrall ▲ 63' 6.9
- 11J. Lingard ▲ 63' 6.7
- 14L. O'Brien ⚽ ▲ 70' 7.9
- 16S. Surridge ▲ 70' 6.9
- 25E. Dennis ▲ 88' 6.5
- 21C. Kouyaté
- 13W. Hennessey
- 2G. Biancone
- 15H. Toffolo
- 17B. Leno 6.2
- 2K. Tete ⇢ 7.5
- 4T. Adarabioyo ⚽ 7.2
- 31I. Diop 6.3
- 13T. Ream 6.6
- 6H. Reed ⚽ 7.5
- 26João Palhinha ⚽ 7.6
- 20Willian ⇢ ▼ 69' 7.2
- 18Andreas Pereira ▼ 83' 7.0
- 14B. De Cordova-Reid ⇢ ▼ 90' 6.9
- 9A. Mitrović ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 21D. James ▲ 69' 6.9
- 10T. Cairney ▲ 83' 6.3
- 7N. Kebano ▲ 90'
- 30Carlos Vinícius ▲ 90'
- 27K. Mbabu
- 38L. Harris
- 5S. Duffy
- 12N. Chalobah
- 1M. Rodák
Thống kê
02⚑2
⚑1040
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
3Trúng đích7
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
2Phạt góc10
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
375Chuyền bóng555
279Chuyền chính xác460
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu49
64Ghi được72
96Thủng lưới69
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42