Manchester United F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-1 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 5, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 4' 0-1 M. Lacroix · B. Johnson
- 6' Daichi Kamada
- 24' ▲ N. Mazraoui ▼ L. Shaw
- 36' Diogo Dalot
- HT0-1
- 49' Dean Henderson
- 55' Matheus Cunha
- 56' Maxence Lacroix
- 57' B. Fernandes11m 1-1
- 58' ▲ E. Guessand ▼ B. Johnson
- 58' ▲ C. Riad ▼ J. S. Larsen
- 65' B. Sesko · B. Fernandes 2-1
- 68' ▲ W. Hughes ▼ A. Wharton
- 75' ▲ A. Diallo ▼ B. Sesko
- 85' ▲ A. Heaven ▼ H. Maguire
- 85' ▲ Y. Pino ▼ D. Kamada
- 86' ▲ J. Zirkzee ▼ B. Mbeumo
- 89' Ayden Heaven
- FT2-1
Đội hình
- 31S. Lammens 6.7
- 2D. Dalot 6.7
- 15L. Yoro 6.3
- 5H. Maguire ▼ 85' 7.2
- 23L. Shaw ▼ 24' 6.3
- 18Casemiro 7.9
- 37K. Mainoo 7.0
- 19B. Mbeumo ▼ 86' 6.9
- 8B. Fernandes ⚽ ⇢ 7.9
- 10M. Cunha 6.9
- 30B. Sesko ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 3N. Mazraoui ▲ 24' 7.2
- 11J. Zirkzee ▲ 86' 6.5
- 12T. Malacia
- 25M. Ugarte
- 16A. Diallo ▲ 75' 6.9
- 48J. Moorhouse
- 39T. Fletcher
- 26A. Heaven ▲ 85' 6.6
- 1D. Henderson 6.9
- 26C. Richards 6.2
- 5M. Lacroix ⚽ 6.3
- 23J. Canvot 6.9
- 2D. Munoz 6.9
- 20A. Wharton ▼ 68' 6.2
- 18D. Kamada ▼ 85' 6.2
- 3T. Mitchell 6.3
- 7I. Sarr 6.6
- 11B. Johnson ⇢ ▼ 58' 6.6
- 22J. S. Larsen ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 17N. Clyne
- 19W. Hughes ▲ 68' 6.6
- 24B. Sosa
- 12C. Uche
- 29E. Guessand ▲ 58' 6.3
- 10Y. Pino ▲ 85' 6.7
- 55J. Devenny
- 34C. Riad ▲ 58' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑121
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm8
11Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
612Chuyền bóng399
527Chuyền chính xác308
86%Chính xác chuyền77%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu61
73Ghi được79
55Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai38