Crystal Palace F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-2 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 3, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- LLWDW Manchester United F.C.
- 17' Bryan Mbeumo
- 35' Jean-Philippe Mateta
- 36' J. Mateta11m 1-0
- 38' ▲ E. Nketiah ▼ I. Sarr
- HT1-0
- 53' Edward Nketiah
- 54' ▲ N. Mazraoui ▼ L. Yoro
- 54' 1-1 J. Zirkzee · B. Fernandes
- 63' 1-2 M. Mount · B. Fernandes
- 72' Luke Shaw
- 75' Marc Guéhi
- 78' ▲ W. Hughes ▼ A. Wharton
- 78' ▲ C. Uche ▼ Y. Pino
- 82' ▲ L. Martinez ▼ L. Shaw
- 85' ▲ J. Lerma ▼ D. Kamada
- 85' ▲ J. Devenny ▼ T. Mitchell
- 90'+3 Jefferson Lerma
- 90'+1 ▲ K. Mainoo ▼ B. Mbeumo
- 90'+1 ▲ P. Dorgu ▼ A. Diallo
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Henderson 7.5
- 26C. Richards 6.2
- 5M. Lacroix 6.3
- 6M. Guehi 6.2
- 2D. Munoz 6.5
- 20A. Wharton ▼ 78' 7.2
- 18D. Kamada ▼ 85' 6.9
- 3T. Mitchell ▼ 85' 6.2
- 7I. Sarr ▼ 38' 6.5
- 10Y. Pino ▼ 78' 7.0
- 14J. Mateta ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 17N. Clyne
- 19W. Hughes ▲ 78' 6.6
- 23J. Canvot
- 21R. Esse
- 12C. Uche ▲ 78' 6.3
- 8J. Lerma ▲ 85' 6.3
- 9E. Nketiah ▲ 38' 6.2
- 55J. Devenny ▲ 85' 6.3
- 31S. Lammens 6.6
- 15L. Yoro ▼ 54' 5.6
- 4M. de Ligt 6.3
- 23L. Shaw ▼ 82' 7.2
- 16A. Diallo ▼ 90' 6.3
- 18Casemiro 7.0
- 8B. Fernandes ⇢2 8.0
- 2D. Dalot 6.9
- 19B. Mbeumo ▼ 90' 6.7
- 7M. Mount ⚽ 7.9
- 11J. Zirkzee ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 3N. Mazraoui ▲ 54' 7.3
- 37K. Mainoo ▲ 90'
- 13P. Dorgu ▲ 90'
- 12T. Malacia
- 6L. Martinez ▲ 82' 6.7
- 25M. Ugarte
- 61S. Lacey
- 26A. Heaven
Thống kê
03⚑4
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
339Chuyền bóng443
244Chuyền chính xác352
72%Chính xác chuyền79%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu42
79Ghi được73
69Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.74
22Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai43