Newcastle United vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-3 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 2, Everton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- DWWDD Everton F.C.
- 19' 0-1 J. Branthwaite · J. Garner
- 32' J. Ramsey · S. Tonali 1-1
- 34' 1-2 Beto
- HT1-2
- 46' ▲ J. Willock ▼ J. Ramsey
- 53' Kiernan Dewsbury-Hall
- 56' ▲ J. Murphy ▼ A. Elanga
- 56' ▲ H. Barnes ▼ N. Woltemade
- 61' Joe Willock
- 67' James Garner
- 74' ▲ T. Barry ▼ Beto
- 75' ▲ Y. Wissa ▼ K. Trippier
- 81' ▲ H. Armstrong ▼ D. McNeil
- 82' J. Murphy · Joelinton 2-2
- 83' 2-3 T. Barry · K. Dewsbury-Hall
- 86' ▲ W. Osula ▼ A. Gordon
- 88' Dan Burn
- 89' ▲ M. Keane ▼ K. Dewsbury-Hall
- 90'+5 Thierno Barry
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Pope 5.9
- 2K. Trippier ▼ 75' 5.6
- 12M. Thiaw 6.7
- 33D. Burn 5.9
- 3L. Hall 6.7
- 41J. Ramsey ⚽ ▼ 46' 7.2
- 8S. Tonali ⇢ 7.0
- 20A. Elanga ▼ 56' 6.6
- 27N. Woltemade ▼ 56' 6.2
- 7Joelinton ⇢ 6.2
- 10A. Gordon ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 28J. Willock ▲ 46' 6.2
- 9Y. Wissa ▲ 75' 6.5
- 4S. Botman
- 61L. Shahar
- 23J. Murphy ⚽ ▲ 56' 7.3
- 11H. Barnes ▲ 56' 6.7
- 18W. Osula ▲ 86' 6.3
- 37A. Murphy
- 1J. Pickford 5.9
- 15J. O'Brien 6.6
- 6J. Tarkowski 6.9
- 32J. Branthwaite ⚽ 7.9
- 16V. Mykolenko 6.9
- 37J. Garner ⇢ 6.3
- 27I. Gueye 6.7
- 7D. McNeil ▼ 81' 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ ▼ 89' 7.2
- 10I. Ndiaye 7.3
- 9Beto ⚽ ▼ 74' 8.2
Dự bị 9
- 12M. Travers
- 2N. Patterson
- 20T. Dibling
- 19T. George
- 11T. Barry ⚽ ▲ 74' 6.9
- 45H. Armstrong ▲ 81' 6.5
- 5M. Keane ▲ 89' 6.6
- 42T. Iroegbunam
- 34M. Rohl
Thống kê
02⚑7
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm9
7Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị4
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
587Chuyền bóng311
510Chuyền chính xác231
87%Chính xác chuyền74%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
63Trận đấu44
102Ghi được51
98Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai32