Wolverhampton Wanderers F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- 33' 0-1 E. J. Kroupi · A. Adli
- 45'+1 André
- HT0-1
- 58' Álex Jiménez
- 60' Amine Adli
- 61' Yerson Mosquera
- 68' ▲ R. Christie ▼ E. J. Kroupi
- 68' ▲ Rayan ▼ A. Adli
- 70' ▲ J. S. Larsen ▼ Hwang Hee-Chan
- 71' ▲ J. Bellegarde ▼ R. Gomes
- 75' João Gomes
- 80' ▲ J. Arias ▼ Andre
- 85' ▲ E. Unal ▼ Evanilson
- 86' ▲ A. Toth ▼ A. Jimenez
- 88' James Hill
- 89' ▲ D. M. Wolfe ▼ H. Bueno
- 89' ▲ Pedro Lima ▼ S. Bueno
- 90'+4 ▲ B. Diakite ▼ A. Smith
- 90' 0-2 A. Scott · Rayan
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Sa 6.3
- 15Y. Mosquera 6.2
- 4S. Bueno ▼ 89' 6.3
- 12E. Agbadou 7.2
- 21R. Gomes ▼ 71' 6.7
- 8Joao Gomes 6.2
- 7Andre ▼ 80' 7.0
- 36M. Mane 7.2
- 3H. Bueno ▼ 89' 6.6
- 14T. Arokodare 6.9
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 2M. Doherty
- 27J. Bellegarde ▲ 71' 6.6
- 9J. S. Larsen ▲ 70' 6.3
- 6D. M. Wolfe ▲ 89'
- 10J. Arias ▲ 80' 6.3
- 38J. Tchatchoua
- 17Pedro Lima ▲ 89'
- 50J. Abbey
- 1D. Petrovic 9.3
- 15A. Smith ▼ 90' 6.9
- 23J. Hill 6.7
- 5M. Senesi 7.2
- 3A. Truffert 7.2
- 8A. Scott ⚽ 7.5
- 4L. Cook 7.7
- 20A. Jimenez ▼ 86' 6.7
- 22E. J. Kroupi ⚽ ▼ 68' 7.3
- 21A. Adli ⇢ ▼ 68' 6.6
- 9Evanilson ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 29C. Mandas
- 10R. Christie ▲ 68' 6.9
- 26E. Unal ▲ 85' 6.7
- 18B. Diakite ▲ 90'
- 50R. Rees-Dottin
- 44V. Milosavljevic
- 27A. Toth ▲ 86' 6.7
- 37Rayan ▲ 68' 7.3
- 51M. Dacosta
Thống kê
03⚑5
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua7
1.40Bàn thắng ngăn chặn1.40
476Chuyền bóng469
389Chuyền chính xác397
82%Chính xác chuyền85%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu41
45Ghi được61
82Thủng lưới59
0.96Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai34