Wolverhampton Wanderers F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- Michael Oliver, England
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- 27' Romain Saïss
- 34' David Brooks
- 36' Steve Cook
- 39' Callum Wilson
- 41' Rúben Neves
- HT0-0
- 50' ▲ D. Gosling ▼ P. Billing
- 60' R. Jiménez · Adama Traoré 1-0
- 62' ▲ Pedro Neto ▼ Diogo Jota
- 66' ▲ A. Groeneveld ▼ J. Stanislas
- 66' ▲ H. Wilson ▼ D. Brooks
- 66' ▲ D. Solanke ▼ J. Lerma
- 73' ▲ L. Dendoncker ▼ Adama Traoré
- 82' ▲ L. Kelly ▼ J. Stacey
- 87' João Moutinho
- 90'+1 ▲ M. Gibbs-White ▼ João Moutinho
- 90' ▲ Daniel Podence ▼ R. Jiménez
- FT1-0
Đội hình
- 11Rui Patrício 7.0
- 15W. Boly 7.3
- 2M. Doherty 7.2
- 16C. Coady 7.2
- 19Jonny Castro 6.9
- 28João Moutinho ▼ 90' 7.3
- 27R. Saïss 7.6
- 8Rúben Neves 6.4
- 9R. Jiménez ⚽ ▼ 90' 7.1
- 37Adama Traoré ⇢ ▼ 73' 6.9
- 18Diogo Jota ▼ 62' 6.4
Dự bị 9
- 7Pedro Neto ▲ 62' 6.6
- 32L. Dendoncker ▲ 73' 6.7
- 17M. Gibbs-White ▲ 90'
- 10Daniel Podence ▲ 90'
- 29Rúben Vinagre
- 49M. Kilman
- 59O. Buur
- 21J. Ruddy
- 6Bruno Jordão
- 12A. Ramsdale 6.5
- 15A. Smith 7.0
- 3S. Cook 6.6
- 5N. Aké 7.0
- 17J. Stacey ▼ 82' 6.6
- 19J. Stanislas ▼ 66' 7.0
- 8J. Lerma ▼ 66' 6.7
- 16L. Cook 6.4
- 29P. Billing ▼ 50' 6.6
- 20D. Brooks ▼ 66' 6.2
- 13C. Wilson 6.5
Dự bị 9
- 4D. Gosling ▲ 50' 6.9
- 14A. Groeneveld ▲ 66' 6.4
- 22H. Wilson ▲ 66' 6.7
- 9D. Solanke ▲ 66' 6.5
- 26L. Kelly ▲ 82' 6.7
- 1A. Boruc
- 21Diego Rico
- 33C. Mepham
- 6A. Surman
Thống kê
03⚑6
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm4
2Trúng đích0
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
425Chuyền bóng347
353Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
59Trận đấu42
91Ghi được45
58Thủng lưới69
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai24