AFC Bournemouth vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 0-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 5, hòa 2, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 4' Santiago Bueno
- 22' Miloš Kerkez
- 30' Illia Zabarnyi
- 31' Illia Zabarnyi
- 36' 0-1 Matheus Cunha · M. Munetsi
- 44' João Gomes
- HT0-1
- 46' ▲ J. Strand Larsen ▼ João Gomes
- 60' ▲ T. Adams ▼ R. Christie
- 60' ▲ D. Brooks ▼ J. Hill
- 73' ▲ A. Scott ▼ J. Kluivert
- 73' ▲ N. Djiga ▼ S. Bueno
- 80' ▲ Pablo Sarabia ▼ J. Bellegarde
- 80' ▲ Pedro Lima ▼ R. Aït-Nouri
- 85' Alex Scott
- 89' ▲ D. Jebbison ▼ D. Ouattara
- 89' ▲ T. Doyle ▼ Matheus Cunha
- 90'+7 Kepa Arrizabalaga
- 90'+1 Matt Doherty
- FT0-1
Đội hình
- 13Kepa 7.5
- 23J. Hill ▼ 60' 6.9
- 27I. Zabarnyi 5.5
- 2Dean Huijsen 6.9
- 3M. Kerkez 6.6
- 4L. Cook 7.2
- 10R. Christie ▼ 60' 6.9
- 16M. Tavernier 6.9
- 19J. Kluivert ▼ 73' 6.2
- 24A. Semenyo 6.3
- 11D. Ouattara ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 12T. Adams ▲ 60' 6.3
- 7D. Brooks ▲ 60' 6.2
- 8A. Scott ▲ 73' 6.3
- 21D. Jebbison ▲ 89' 6.3
- 20J. Soler
- 17L. Sinisterra
- 47B. Winterburn
- 9Evanilson
- 40W. Dennis
- 1José Sá 7.7
- 2M. Doherty 7.2
- 4S. Bueno ▼ 73' 7.2
- 24Toti Gomes 7.3
- 22Nélson Semedo 7.3
- 7André 6.7
- 8João Gomes ▼ 46' 6.6
- 3R. Aït-Nouri ▼ 80' 7.0
- 27J. Bellegarde ▼ 80' 7.3
- 10Matheus Cunha ⚽ ▼ 89' 7.9
- 5M. Munetsi ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 9J. Strand Larsen ▲ 46' 6.6
- 34N. Djiga ▲ 73' 6.2
- 21Pablo Sarabia ▲ 80' 6.6
- 37Pedro Lima ▲ 80' 7.0
- 20T. Doyle ▲ 89' 6.6
- 31S. Johnstone
- 26Carlos Forbs
- 46A. Pond
- 6B. Traoré
Thống kê
13⚑6
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
360Chuyền bóng454
275Chuyền chính xác364
76%Chính xác chuyền80%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
77Ghi được70
61Thủng lưới79
1.54Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai36