Wolverhampton Wanderers F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-4 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- 2' Nélson Semedo
- 3' 0-1 J. Kluivert11m
- 5' J. Strand Larsen · J. Bellegarde 1-1
- 8' 1-2 M. Kerkez · M. Tavernier
- 16' Evanilson
- 18' 1-3 J. Kluivert11m
- 45' Illia Zabarnyi
- HT1-3
- 46' ▲ C. Dawson ▼ Rodrigo Gomes
- 53' Craig Dawson
- 64' ▲ Carlos Forbs ▼ J. Bellegarde
- 64' ▲ Gonçalo Guedes ▼ Toti Gomes
- 64' ▲ D. Ouattara ▼ D. Brooks
- 69' J. Strand Larsen · Gonçalo Guedes 2-3
- 73' José Sá
- 74' 2-4 J. Kluivert11m
- 76' Mario Lemina
- 77' ▲ P. Billing ▼ J. Kluivert
- 77' ▲ E. Ünal ▼ Evanilson
- 82' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ André
- 82' ▲ Dean Huijsen ▼ M. Senesi
- 90'+4 Jørgen Strand Larsen
- FT2-4
Đội hình
- 1José Sá 6.2
- 22Nélson Semedo 6.6
- 5M. Lemina 6.9
- 24Toti Gomes ▼ 64' 6.2
- 3R. Aït-Nouri 6.9
- 7André ▼ 82' 6.9
- 8João Gomes 6.2
- 27J. Bellegarde ⇢ ▼ 64' 6.6
- 10Matheus Cunha 6.3
- 19Rodrigo Gomes ▼ 46' 6.3
- 9J. Strand Larsen ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 15C. Dawson ▲ 46' 6.2
- 26Carlos Forbs ▲ 64' 6.2
- 29Gonçalo Guedes ▲ 64' 7.2
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 82' 6.3
- 4S. Bueno
- 31S. Johnstone
- 20T. Doyle
- 21Pablo Sarabia
- 2M. Doherty
- 13Kepa 6.3
- 15A. Smith 6.3
- 27I. Zabarnyi 6.6
- 5M. Senesi ▼ 82' 6.9
- 3M. Kerkez ⚽ 6.9
- 12T. Adams 6.9
- 10R. Christie 6.6
- 7D. Brooks ▼ 64' 6.3
- 19J. Kluivert ⚽3 ▼ 77' 9.2
- 16M. Tavernier ⇢ 7.3
- 9Evanilson ▼ 77' 8.2
Dự bị 9
- 11D. Ouattara ▲ 64' 6.5
- 29P. Billing ▲ 77' 6.6
- 26E. Ünal ▲ 77' 6.5
- 2Dean Huijsen ▲ 82' 6.6
- 48M. Kinsey
- 47B. Winterburn
- 42M. Travers
- 23J. Hill
- 37M. Aarons
Thống kê
05⚑3
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
3Trúng đích8
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
520Chuyền bóng344
440Chuyền chính xác265
85%Chính xác chuyền77%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
70Ghi được77
79Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai47