Newcastle United vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 15' Viktor Gyökeres
- 34' N. Woltemade · S. Tonali 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Saliba ▼ C. Mosquera
- 56' Riccardo Calafiori
- 66' ▲ A. Elanga ▼ J. Murphy
- 67' ▲ K. Trippier ▼ A. Gordon
- 67' ▲ W. Osula ▼ N. Woltemade
- 70' ▲ G. Martinelli ▼ B. Saka
- 70' ▲ M. Merino ▼ R. Calafiori
- 77' ▲ J. Lascelles ▼ V. Livramento
- 82' ▲ M. Odegaard ▼ M. Zubimendi
- 83' Joelinton
- 84' 1-1 M. Merino · D. Rice
- 88' Dan Burn
- 88' ▲ M. Lewis-Skelly ▼ L. Trossard
- 90'+4 ▲ H. Barnes ▼ Joelinton
- 90' 1-2 Gabriel · M. Odegaard
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Pope 7.9
- 21V. Livramento ▼ 77' 6.9
- 12M. Thiaw 6.6
- 4S. Botman 7.3
- 33D. Burn 6.2
- 39Bruno Guimaraes 6.3
- 8S. Tonali ⇢ 7.7
- 7Joelinton ▼ 90' 6.3
- 23J. Murphy ▼ 66' 6.9
- 27N. Woltemade ⚽ ▼ 67' 7.0
- 10A. Gordon ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 2K. Trippier ▲ 67' 6.3
- 6J. Lascelles ▲ 77' 6.2
- 17E. Krafth
- 28J. Willock
- 11H. Barnes ▲ 90'
- 20A. Elanga ▲ 66' 6.6
- 18W. Osula ▲ 67' 6.2
- 67L. Miley
- 1D. Raya 6.7
- 12J. Timber 7.0
- 3C. Mosquera ▼ 46' 6.2
- 6Gabriel ⚽ 8.7
- 33R. Calafiori ▼ 70' 6.2
- 36M. Zubimendi ▼ 82' 7.3
- 41D. Rice ⇢ 8.0
- 7B. Saka ▼ 70' 6.3
- 10E. Eze 6.5
- 19L. Trossard ▼ 88' 6.2
- 14V. Gyökeres 5.9
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 8M. Odegaard ▲ 82' 7.3
- 4B. White
- 11G. Martinelli ▲ 70' 6.9
- 2W. Saliba ▲ 46' 6.9
- 49M. Lewis-Skelly ▲ 88' 6.3
- 56M. Dowman
- 16C. Norgaard
- 23M. Merino ⚽ ▲ 70' 7.9
Thống kê
02⚑7
⚑1210
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm20
3Trúng đích7
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
7Phạt góc12
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
279Chuyền bóng495
194Chuyền chính xác405
70%Chính xác chuyền82%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
63Trận đấu69
102Ghi được131
98Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới34
42Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai73