Newcastle United vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- C. Kavanagh
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 10' Bruno Guimarães
- 14' 0-1 M. Ødegaard · Jorginho
- HT0-1
- 61' ▲ K. Tierney ▼ O. Zinchenko
- 65' ▲ M. Almirón ▼ J. Murphy
- 71' 0-2 F. Schärphản lưới
- 73' Dan Burn
- 78' ▲ A. Saint-Maximin ▼ J. Willock
- 78' ▲ A. Gordon ▼ C. Wilson
- 80' ▲ T. Partey ▼ M. Ødegaard
- 80' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 81' ▲ E. Anderson ▼ Joelinton
- 82' ▲ M. Targett ▼ D. Burn
- 87' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 87' ▲ E. Nketiah ▼ Gabriel Jesus
- 90'+6 Fabian Schär
- 90'+6 Edward Nketiah
- FT0-2
Đội hình
- 22N. Pope 7.3
- 2K. Trippier 7.3
- 5F. Schär 6.2
- 4S. Botman 7.2
- 33D. Burn ▼ 82' 6.0
- 7Joelinton ▼ 81' 6.5
- 39Bruno Guimarães 6.5
- 28J. Willock ▼ 78' 7.0
- 23J. Murphy ▼ 65' 6.9
- 9C. Wilson ▼ 78' 6.3
- 14A. Isak 6.9
Dự bị 9
- 24M. Almirón ▲ 65' 6.5
- 10A. Saint-Maximin ▲ 78' 7.2
- 8A. Gordon ▲ 78' 6.3
- 32E. Anderson ▲ 81' 7.2
- 13M. Targett ▲ 82' 6.6
- 12J. Lewis
- 19Javier Manquillo
- 1M. Dúbravka
- 3P. Dummett
- 1A. Ramsdale 7.9
- 4B. White 6.9
- 15J. Kiwior 7.3
- 6Gabriel Magalhães 7.0
- 35O. Zinchenko ▼ 61' 6.9
- 8M. Ødegaard ⚽ ▼ 80' 7.2
- 20Jorginho ⇢ 6.9
- 34G. Xhaka 7.2
- 7B. Saka ▼ 87' 7.3
- 9Gabriel Jesus ▼ 87' 6.6
- 11Gabriel Martinelli ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 3K. Tierney ▲ 61' 6.9
- 5T. Partey ▲ 80' 6.6
- 19L. Trossard ▲ 80' 6.5
- 24R. Nelson ▲ 87' 6.7
- 14E. Nketiah ▲ 87' 6.3
- 30M. Turner
- 16R. Holding
- 10E. Smith Rowe
- 21Fábio Vieira
Thống kê
02⚑9
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
395Chuyền bóng346
315Chuyền chính xác274
80%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
55Trận đấu57
100Ghi được128
46Thủng lưới60
1.82Bàn thắng mỗi trận2.25
22Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai65