Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 4-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 0, Newcastle United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DWWDW Newcastle United
- 7' Martin Ødegaard
- 18' S. Botmanphản lưới 1-0
- 24' K. Havertz · Gabriel Martinelli 2-0
- HT2-0
- 64' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 64' ▲ H. Barnes ▼ A. Isak
- 64' ▲ J. Murphy ▼ M. Almirón
- 65' B. Saka · K. Havertz 3-0
- 69' J. Kiwior · D. Rice 4-0
- 73' ▲ J. Willock ▼ Bruno Guimarães
- 73' ▲ D. Burn ▼ T. Livramento
- 73' ▲ J. Lascelles ▼ S. Botman
- 76' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 76' ▲ E. Smith Rowe ▼ M. Ødegaard
- 76' ▲ E. Nketiah ▼ K. Havertz
- 84' 4-1 J. Willock · D. Burn
- 89' ▲ Mohamed Elneny ▼ Jorginho
- FT4-1
Đội hình
- 22David Raya 6.6
- 4B. White 6.5
- 2W. Saliba 6.6
- 6Gabriel Magalhães 7.2
- 15J. Kiwior ⚽ 7.3
- 8M. Ødegaard ▼ 76' 7.2
- 20Jorginho ▼ 89' 7.3
- 41D. Rice ⇢ 7.7
- 7B. Saka ⚽ ▼ 76' 8.2
- 29K. Havertz ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.9
- 11Gabriel Martinelli ⇢ ▼ 64' 7.5
Dự bị 9
- 19L. Trossard ▲ 64' 6.7
- 24R. Nelson ▲ 76' 6.9
- 10E. Smith Rowe ▲ 76' 6.6
- 14E. Nketiah ▲ 76' 6.9
- 25Mohamed Elneny ▲ 89'
- 9Gabriel Jesus
- 21Fábio Vieira
- 1A. Ramsdale
- 17Cédric Soares
- 18L. Karius 6.5
- 2K. Trippier 6.0
- 5F. Schär 6.5
- 4S. Botman ▼ 73' 5.7
- 21T. Livramento ▼ 73' 6.0
- 36S. Longstaff 6.7
- 39Bruno Guimarães ▼ 73' 6.9
- 67L. Miley 6.7
- 24M. Almirón ▼ 64' 6.7
- 14A. Isak ▼ 64' 6.6
- 10A. Gordon 6.7
Dự bị 9
- 15H. Barnes ▲ 64' 6.5
- 23J. Murphy ▲ 64' 6.7
- 28J. Willock ⚽ ▲ 73' 7.5
- 33D. Burn ▲ 73' 7.5
- 6J. Lascelles ▲ 73' 6.3
- 29M. Gillespie
- 17E. Krafth
- 20L. Hall
- 11M. Ritchie
Thống kê
01⚑9
⚑000
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm3
8Trúng đích2
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
9Phạt góc0
3Việt vị2
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
557Chuyền bóng462
472Chuyền chính xác370
85%Chính xác chuyền80%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu58
125Ghi được119
50Thủng lưới81
2.19Bàn thắng mỗi trận2.05
24Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai67