Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Newcastle United

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 0-2 Newcastle United tại League Cup, 7 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 0, Newcastle United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DWWDW Newcastle United
  1. 37' 0-1 A. Isak · J. Murphy
  2. 43' Joelinton
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 A. Gordon
  5. 55' Anthony Gordon
  6. 59' Gabriel Jesus L. Trossard
  7. 59' Jorginho T. Partey
  8. 65' L. Kelly J. Murphy
  9. 65' H. Barnes A. Isak
  10. 65' S. Longstaff J. Willock
  11. 76' M. Almirón A. Gordon
  12. 78' O. Zinchenko M. Lewis-Skelly
  13. 80' Oleksandr Zinchenko
  14. 90'+5 Valentino Livramento
  15. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 6.7
  2. 12J. Timber 6.6
  3. 2W. Saliba 6.9
  4. 6Gabriel Magalhães 6.9
  5. 49M. Lewis-Skelly ▼ 78' 6.5
  6. 8M. Ødegaard 6.9
  7. 5T. Partey ▼ 59' 6.6
  8. 41D. Rice 8.3
  9. 19L. Trossard ▼ 59' 7.7
  10. 29K. Havertz 6.9
  11. 11Gabriel Martinelli 6.9

Dự bị 9

  1. 9Gabriel Jesus ▲ 59' 6.3
  2. 20Jorginho ▲ 59' 7.2
  3. 17O. Zinchenko ▲ 78' 7.0
  4. 15J. Kiwior
  5. 33R. Calafiori
  6. 23Mikel Merino
  7. 30R. Sterling
  8. 3K. Tierney
  9. 92J. Porter
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 1M. Dúbravka 7.3
  2. 21T. Livramento 7.2
  3. 4S. Botman 7.5
  4. 33D. Burn 7.5
  5. 20L. Hall 6.6
  6. 28J. Willock ▼ 65' 6.3
  7. 8S. Tonali 7.9
  8. 7Joelinton 6.7
  9. 23J. Murphy ▼ 65' 7.2
  10. 14A. Isak ▼ 65' 7.9
  11. 10A. Gordon ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 25L. Kelly ▲ 65' 6.3
  2. 11H. Barnes ▲ 65' 6.5
  3. 36S. Longstaff ▲ 65' 6.9
  4. 24M. Almirón ▲ 76' 6.3
  5. 13M. Targett
  6. 67L. Miley
  7. 19O. Vlachodimos
  8. 18W. Osula
  9. 2K. Trippier

Thống kê

0111
130
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm7
3Trúng đích4
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
571Chuyền bóng258
500Chuyền chính xác189
88%Chính xác chuyền73%

So sánh

63Trận đấu54
122Ghi được100
57Thủng lưới59
1.94Bàn thắng mỗi trận1.85
21Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu