Brentford F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LWDWL Manchester United F.C.
- 8' I. Thiago · J. Henderson 1-0
- 20' I. Thiago 2-0
- 26' 2-1 B. Sesko
- HT2-1
- 55' Bruno Fernandes
- 66' ▲ K. Mainoo ▼ M. Ugarte
- 66' ▲ L. Yoro ▼ H. Maguire
- 72' Nathan Collins
- 75' ▲ R. Henry ▼ A. Hickey
- 75' ▲ K. Lewis-Potter ▼ D. Ouattara
- 80' Kevin Schade
- 81' ▲ F. Onyeka ▼ J. Henderson
- 81' ▲ V. Janelt ▼ M. Damsgaard
- 81' ▲ M. Mount ▼ L. Shaw
- 84' Patrick Dorgu
- 85' ▲ J. Zirkzee ▼ P. Dorgu
- 90' ▲ M. Jensen ▼ I. Thiago
- 90' M. Jensen · Y. Yarmolyuk 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Kelleher 8.2
- 33M. Kayode 6.6
- 22N. Collins 6.3
- 4S. van den Berg 6.3
- 2A. Hickey ▼ 75' 6.7
- 6J. Henderson ⇢ ▼ 81' 7.0
- 18Y. Yarmolyuk ⇢ 7.3
- 19D. Ouattara ▼ 75' 6.7
- 24M. Damsgaard ▼ 81' 6.6
- 7K. Schade 6.9
- 9I. Thiago ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 20K. Ajer
- 3R. Henry ▲ 75' 6.9
- 8M. Jensen ⚽ ▲ 90' 7.9
- 5E. Pinnock
- 15F. Onyeka ▲ 81' 6.7
- 23K. Lewis-Potter ▲ 75' 6.9
- 27V. Janelt ▲ 81' 6.6
- 17A. Milambo
- 1A. Bayindir 6.3
- 4M. de Ligt 6.7
- 5H. Maguire ▼ 66' 6.3
- 23L. Shaw ▼ 81' 5.9
- 2D. Dalot 6.6
- 25M. Ugarte ▼ 66' 6.6
- 8B. Fernandes 5.9
- 13P. Dorgu ▼ 85' 6.6
- 19B. Mbeumo 6.7
- 10M. Cunha 6.9
- 30B. Sesko ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 22T. Heaton
- 31S. Lammens
- 7M. Mount ▲ 81' 6.7
- 11J. Zirkzee ▲ 85' 6.2
- 37K. Mainoo ▲ 66' 6.3
- 33T. Fredricson
- 35D. Leon
- 15L. Yoro ▲ 66' 6.5
- 26A. Heaven
Thống kê
02⚑4
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
8Trúng đích6
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
359Chuyền bóng458
274Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền81%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu42
72Ghi được73
60Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai43