Manchester United F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 1-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 24' Luke Shaw
- 27' M. Rashford · M. Sabitzer 1-0
- 37' ▲ T. Malacia ▼ L. Shaw
- 42' Scott McTominay
- HT1-0
- 50' Mikkel Damsgaard
- 59' Bruno Fernandes
- 61' Christian Nørgaard
- 62' ▲ K. Schade ▼ B. Mbeumo
- 62' ▲ J. Dasilva ▼ M. Damsgaard
- 62' ▲ S. Baptiste ▼ M. Jensen
- 71' ▲ A. Martial ▼ J. Sancho
- 71' ▲ Fred ▼ M. Sabitzer
- 75' ▲ A. Hickey ▼ M. Rasmussen
- 75' ▲ Y. Wissa ▼ C. Nørgaard
- 86' ▲ V. Lindelöf ▼ Antony
- FT1-0
Đội hình
- 1David de Gea 7.3
- 20Diogo Dalot 7.5
- 19R. Varane 7.2
- 6Lisandro Martínez 7.7
- 23L. Shaw ▼ 37' 6.6
- 39S. McTominay 6.9
- 8Bruno Fernandes 7.9
- 21Antony ▼ 86' 6.9
- 15M. Sabitzer ⇢ ▼ 71' 7.2
- 25J. Sancho ▼ 71' 6.9
- 10M. Rashford ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 12T. Malacia ▲ 37' 7.3
- 9A. Martial ▲ 71' 6.3
- 17Fred ▲ 71' 6.3
- 2V. Lindelöf ▲ 86' 6.3
- 31J. Butland
- 28F. Pellistri
- 27W. Weghorst
- 5H. Maguire
- 29A. Wan-Bissaka
- 1David Raya 6.7
- 30M. Rasmussen ▼ 75' 6.9
- 18P. Jansson 6.9
- 5E. Pinnock 7.2
- 16B. Mee 6.9
- 3R. Henry 6.9
- 24M. Damsgaard ▼ 62' 6.3
- 6C. Nørgaard ▼ 75' 6.3
- 8M. Jensen ▼ 62' 6.9
- 19B. Mbeumo ▼ 62' 6.5
- 17I. Toney 6.9
Dự bị 9
- 9K. Schade ▲ 62' 6.2
- 10J. Dasilva ▲ 62' 6.7
- 26S. Baptiste ▲ 62' 7.0
- 2A. Hickey ▲ 75' 6.6
- 11Y. Wissa ▲ 75' 6.3
- 14S. Ghoddos
- 33F. Stevens
- 22T. Strakosha
- 13M. Jørgensen
Thống kê
03⚑12
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm6
3Trúng đích1
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
12Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
615Chuyền bóng327
528Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền76%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
71Trận đấu51
124Ghi được73
75Thủng lưới65
1.75Bàn thắng mỗi trận1.43
29Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn24
74Hiệp hai34