Manchester United F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 45'+6 Jonny Evans
- 45'+5 0-1 E. Pinnock · M. Damsgaard
- HT0-1
- 47' A. Garnacho · M. Rashford 1-1
- 54' Diogo Dalot
- 55' Christian Nørgaard
- 62' R. Højlund · Bruno Fernandes 2-1
- 66' ▲ Y. Wissa ▼ K. Lewis-Potter
- 73' Kristoffer Ajer
- 74' ▲ J. Zirkzee ▼ R. Højlund
- 74' ▲ Fábio Carvalho ▼ K. Schade
- 75' ▲ Y. Yarmoliuk ▼ V. Janelt
- 87' ▲ M. Roerslev ▼ S. van den Berg
- 88' ▲ M. Ugarte ▼ Casemiro
- 89' ▲ V. Lindelöf ▼ J. Evans
- 90'+1 ▲ N. Mazraoui ▼ A. Garnacho
- FT2-1
Đội hình
- 24A. Onana 7.0
- 20Diogo Dalot 6.6
- 4M. de Ligt 7.3
- 35J. Evans ▼ 89' 6.9
- 6Lisandro Martínez 7.3
- 14C. Eriksen 7.3
- 18Casemiro ▼ 88' 8.0
- 10M. Rashford ⇢ 7.5
- 8Bruno Fernandes ⇢ 7.9
- 17A. Garnacho ⚽ ▼ 90' 8.3
- 9R. Højlund ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 11J. Zirkzee ▲ 74' 6.2
- 25M. Ugarte ▲ 88' 6.3
- 2V. Lindelöf ▲ 89' 6.3
- 3N. Mazraoui ▲ 90'
- 16A. Diallo
- 21Antony
- 36E. Wheatley
- 57J. Fletcher
- 1A. Bayındır
- 1M. Flekken 8.9
- 4S. van den Berg ▼ 87' 6.9
- 22N. Collins 7.3
- 5E. Pinnock ⚽ 8.3
- 20K. Ajer 6.3
- 6C. Nørgaard 7.2
- 27V. Janelt ▼ 75' 6.9
- 24M. Damsgaard ⇢ 7.3
- 19B. Mbeumo 7.2
- 23K. Lewis-Potter ▼ 66' 6.3
- 7K. Schade ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 11Y. Wissa ▲ 66' 6.5
- 14Fábio Carvalho ▲ 74' 6.3
- 18Y. Yarmoliuk ▲ 75' 6.3
- 30M. Roerslev ▲ 87' 6.7
- 12H. Valdimarsson
- 26Y. Konak
- 16B. Mee
- 28R. Trevitt
- 21J. Meghoma
Thống kê
02⚑9
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm8
11Trúng đích2
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị3
4Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua9
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
488Chuyền bóng484
409Chuyền chính xác412
84%Chính xác chuyền85%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu48
113Ghi được84
95Thủng lưới74
1.66Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai36