Brentford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester United F.C.

Brentford F.C. vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Phong độ
WDDDW Brentford F.C.
LWDWL Manchester United F.C.
  1. 39' Aaron Wan-Bissaka
  2. 45' Yoane Wissa
  3. HT0-0
  4. 46' H. Maguire R. Varane
  5. 59' Antony A. Garnacho
  6. 69' Lisandro Martínez V. Lindelöf
  7. 71' M. Damsgaard Y. Yarmoliuk
  8. 71' B. Mbeumo Y. Wissa
  9. 80' M. Mount M. Rashford
  10. 80' Casemiro K. Mainoo
  11. 83' Zanka
  12. 86' N. Maupay M. Roerslev
  13. 87' S. Ghoddos K. Lewis-Potter
  14. 90'+12 Neal Maupay
  15. 90'+12 Scott McTominay
  16. 90'+6 0-1 M. Mount · Casemiro
  17. 90'+9 K. Ajer · I. Toney 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 7.6
  2. 13M. Jørgensen 7.9
  3. 20K. Ajer 8.0
  4. 22N. Collins 6.9
  5. 30M. Roerslev ▼ 86' 7.2
  6. 8M. Jensen 8.0
  7. 27V. Janelt 8.2
  8. 33Y. Yarmoliuk ▼ 71' 6.9
  9. 23K. Lewis-Potter ▼ 87' 7.3
  10. 17I. Toney 7.9
  11. 11Y. Wissa ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 24M. Damsgaard ▲ 71' 6.9
  2. 19B. Mbeumo ▲ 71' 6.9
  3. 7N. Maupay ▲ 86' 6.3
  4. 14S. Ghoddos ▲ 87' 6.7
  5. 32R. Trevitt
  6. 21T. Strakosha
  7. 26S. Baptiste
  8. 36Kim Ji-Soo
  9. 15F. Onyeka
Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 7.3
  2. 20Diogo Dalot 7.3
  3. 2V. Lindelöf ▼ 69' 7.3
  4. 19R. Varane ▼ 46' 7.2
  5. 29A. Wan-Bissaka 7.2
  6. 39S. McTominay 6.7
  7. 37K. Mainoo ▼ 80' 6.6
  8. 17A. Garnacho ▼ 59' 6.3
  9. 8Bruno Fernandes 8.2
  10. 10M. Rashford ▼ 80' 7.3
  11. 11R. Højlund 6.2

Dự bị 9

  1. 5H. Maguire ▲ 46' 6.9
  2. 21Antony ▲ 59' 6.3
  3. 6Lisandro Martínez ▲ 69' 6.3
  4. 7M. Mount ▲ 80' 7.2
  5. 18Casemiro ▲ 80' 7.2
  6. 14C. Eriksen
  7. 22T. Heaton
  8. 53W. Kambwala
  9. 4S. Amrabat

Thống kê

0314
420
47%Kiểm soát bóng53%
31Dứt điểm11
5Trúng đích5
17Chệch đích4
24Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn2
14Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
377Chuyền bóng450
263Chuyền chính xác359
70%Chính xác chuyền80%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

47Trận đấu61
66Ghi được102
80Thủng lưới98
1.4Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu