Manchester United F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 4, Chelsea F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 5' Robert Sánchez
- 6' ▲ F. Jorgensen ▼ Estêvão
- 7' ▲ T. Adarabioyo ▼ P. Neto
- 14' B. Fernandes · P. Dorgu 1-0
- 17' Casemiro
- 21' ▲ Andrey Santos ▼ C. Palmer
- 37' Casemiro · H. Maguire 2-0
- 44' Marc Cucurella
- 45'+5 Casemiro
- 45'+5 Casemiro
- HT2-0
- 46' ▲ M. Ugarte ▼ B. Sesko
- 48' Enzo Fernández
- 50' Trevoh Chalobah
- 64' ▲ M. Cunha ▼ N. Mazraoui
- 64' ▲ M. Gusto ▼ M. Cucurella
- 64' ▲ T. George ▼ W. Fofana
- 69' ▲ M. Mount ▼ B. Mbeumo
- 70' ▲ L. Yoro ▼ H. Maguire
- 72' Tyrique George
- 80' 2-1 T. Chalobah · R. James
- 87' ▲ K. Mainoo ▼ B. Fernandes
- 90'+6 Tosin Adarabioyo
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Bayindir 6.2
- 4M. de Ligt 7.2
- 5H. Maguire ⇢ ▼ 70' 6.9
- 23L. Shaw 6.9
- 3N. Mazraoui ▼ 64' 7.9
- 18Casemiro ⚽ 6.3
- 8B. Fernandes ⚽ ▼ 87' 7.3
- 13P. Dorgu ⇢ 7.5
- 19B. Mbeumo ▼ 69' 6.9
- 16A. Diallo 6.7
- 30B. Sesko ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 31S. Lammens
- 7M. Mount ▲ 69' 6.2
- 11J. Zirkzee
- 37K. Mainoo ▲ 87' 6.7
- 33T. Fredricson
- 10M. Cunha ▲ 64' 6.9
- 25M. Ugarte ▲ 46' 6.9
- 15L. Yoro ▲ 70' 6.3
- 26A. Heaven
- 1R. Sanchez 3.0
- 24R. James ⇢ 6.3
- 29W. Fofana ▼ 64' 6.5
- 23T. Chalobah ⚽ 7.9
- 3M. Cucurella ▼ 64' 5.9
- 8E. Fernandez 6.9
- 25M. Caicedo 7.0
- 41Estêvão ▼ 6'
- 10C. Palmer ▼ 21' 6.5
- 7P. Neto ▼ 7'
- 20Joao Pedro 6.9
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen ▲ 6' 6.9
- 27M. Gusto ▲ 64' 6.7
- 11J. Gittens
- 49A. Garnacho
- 17Andrey Santos ▲ 21' 6.9
- 32T. George ▲ 64' 6.2
- 38M. Guiu
- 4T. Adarabioyo ▲ 7' 6.2
- 21J. Hato
Thống kê
12⚑5
⚑551
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
371Chuyền bóng550
292Chuyền chính xác466
79%Chính xác chuyền85%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu62
73Ghi được115
55Thủng lưới86
1.74Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai65