Fulham F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 3-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 2, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 20' 0-1 M. Damsgaard
- 38' A. Iwobi · Rodrigo Muniz 1-1
- 40' H. Wilson · A. Iwobi 2-1
- 43' Joshua King
- HT2-1
- 50' E. Pinnockphản lưới 3-1
- 53' Saša Lukić
- 60' Rodrigo Muniz
- 65' ▲ D. Ouattara ▼ I. Thiago
- 66' ▲ R. Henry ▼ K. Lewis-Potter
- 67' ▲ Kevin ▼ J. King
- 69' Nathan Collins
- 74' ▲ K. Ajer ▼ E. Pinnock
- 74' ▲ V. Janelt ▼ J. Henderson
- 80' ▲ R. Jimenez ▼ Rodrigo Muniz
- 80' ▲ E. Smith Rowe ▼ A. Iwobi
- 81' Bernd Leno
- 86' ▲ T. Cairney ▼ S. Lukic
- 86' ▲ J. Cuenca ▼ H. Wilson
- 87' ▲ F. Carvalho ▼ M. Damsgaard
- 90'+3 Kevin
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Leno 7.0
- 2K. Tete 6.6
- 5J. Andersen 7.2
- 3C. Bassey 7.5
- 30R. Sessegnon 6.7
- 20S. Lukic ▼ 86' 6.6
- 16S. Berge 6.7
- 8H. Wilson ⚽ ▼ 86' 8.2
- 24J. King ▼ 67' 6.3
- 17A. Iwobi ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
- 9Rodrigo Muniz ⇢ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney ▲ 86' 6.7
- 7R. Jimenez ▲ 80' 6.5
- 11A. Traore
- 19S. Chukwueze
- 32E. Smith Rowe ▲ 80' 6.6
- 15J. Cuenca ▲ 86' 6.9
- 22Kevin ▲ 67' 6.6
- 21T. Castagne
- 1C. Kelleher 5.6
- 33M. Kayode 6.3
- 4S. van den Berg 6.0
- 22N. Collins 6.7
- 5E. Pinnock ▼ 74' 5.5
- 23K. Lewis-Potter ▼ 66' 5.6
- 18Y. Yarmolyuk 6.6
- 6J. Henderson ▼ 74' 6.3
- 24M. Damsgaard ⚽ ▼ 87' 7.7
- 9I. Thiago ▼ 65' 6.3
- 7K. Schade 6.6
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 20K. Ajer ▲ 74' 6.9
- 3R. Henry ▲ 66' 6.5
- 8M. Jensen
- 15F. Onyeka
- 14F. Carvalho ▲ 87' 6.7
- 27V. Janelt ▲ 74' 6.3
- 2A. Hickey
- 19D. Ouattara ▲ 65' 6.2
Thống kê
04⚑2
⚑1010
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn3
2Phạt góc10
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-2.15Bàn thắng ngăn chặn-2.15
456Chuyền bóng398
382Chuyền chính xác324
84%Chính xác chuyền81%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu48
61Ghi được72
58Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai40