Brentford F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fulham F.C.

Brentford F.C. vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-0 Fulham F.C. tại League Cup, 1 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 2, Fulham F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 8th Finals
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Trọng tài
Jonathan Moss, England
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
WLWLL Fulham F.C.
  1. 12' Aboubakar Kamara
  2. 37' M. Forss · S. Ghoddos 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Lookman J. Onomah
  5. 47' Tarique Fosu-Henry
  6. 49' Stefan Johansen
  7. 62' S. Benrahma · E. Pinnock 2-0
  8. 69' C. Nørgaard J. Dasilva
  9. 69' Sergi Canós S. Ghoddos
  10. 69' D. Odoi O. Aina
  11. 69' A. Mitrović A. Knockaert
  12. 77' S. Benrahma · C. Nørgaard 3-0
  13. 80' F. Stevens S. Benrahma
  14. FT3-0

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 7.3
  2. 29M. Sørensen 7.2
  3. 5E. Pinnock 7.9
  4. 2D. Thompson 7.9
  5. 9E. Marcondes 6.3
  6. 24T. Fosu 6.9
  7. 8M. Jensen 7.3
  8. 20S. Ghoddos ▼ 69' 7.0
  9. 10S. Benrahma ⚽2 ▼ 80' 9.2
  10. 14J. Dasilva ▼ 69' 7.2
  11. 15M. Forss 7.3

Dự bị 7

  1. 6C. Nørgaard ▲ 69' 6.9
  2. 7Sergi Canós ▲ 69' 6.9
  3. 36F. Stevens ▲ 80' 6.6
  4. 21H. Dervişoğlu
  5. 18P. Jansson
  6. 17I. Toney
  7. 28L. Daniels
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 12M. Rodák 6.5
  2. 20M. Le Marchand 6.7
  3. 3M. Hector 6.5
  4. 34O. Aina ▼ 69' 5.7
  5. 33A. Robinson 6.3
  6. 8S. Johansen 6.3
  7. 11A. Knockaert ▼ 69' 6.7
  8. 7N. Kebano 7.2
  9. 24J. Seri 6.3
  10. 25J. Onomah ▼ 46' 5.9
  11. 47A. Kamara 6.9

Dự bị 7

  1. 19A. Lookman ▲ 46' 6.3
  2. 4D. Odoi ▲ 69' 6.3
  3. 9A. Mitrović ▲ 69' 6.5
  4. 10T. Cairney
  5. 23J. Bryan
  6. 35T. Francois
  7. 31Fabri

Thống kê

012
420
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm13
7Trúng đích2
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
407Chuyền bóng623
322Chuyền chính xác545
79%Chính xác chuyền87%

So sánh

59Trận đấu43
100Ghi được32
55Thủng lưới59
1.69Bàn thắng mỗi trận0.74
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn14
58Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu