Fulham F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brentford F.C.

Fulham F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 2, Brentford F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Sân vận động
Craven Cottage, London
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
WWWDD Brentford F.C.
  1. 24' 0-1 V. Janelt · C. Nørgaard
  2. HT0-1
  3. 57' Mads Roerslev
  4. 65' Adama Traoré Andreas Pereira
  5. 72' K. Schade Y. Wissa
  6. 72' M. Jensen M. Damsgaard
  7. 73' Rodrigo Muniz R. Jiménez
  8. 73' T. Castagne K. Tete
  9. 73' Fábio Carvalho K. Lewis-Potter
  10. 82' T. Cairney E. Smith Rowe
  11. 82' H. Wilson R. Nelson
  12. 87' B. Mee B. Mbeumo
  13. 90'+8 Rodrigo Muniz
  14. 90'+7 Harry Wilson
  15. 90'+3 Y. Yarmoliuk V. Janelt
  16. 90'+2 H. Wilson · Adama Traoré 1-1
  17. 90'+7 H. Wilson · A. Robinson 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1B. Leno 6.7
  2. 2K. Tete ▼ 73' 7.6
  3. 5J. Andersen 6.6
  4. 3C. Bassey 7.2
  5. 33A. Robinson 7.9
  6. 18Andreas Pereira ▼ 65' 7.2
  7. 16S. Berge 7.6
  8. 17A. Iwobi 7.6
  9. 32E. Smith Rowe ▼ 82' 7.9
  10. 19R. Nelson ▼ 82' 7.3
  11. 7R. Jiménez ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 11Adama Traoré ▲ 65' 7.2
  2. 9Rodrigo Muniz ▲ 73' 6.5
  3. 21T. Castagne ▲ 73' 6.9
  4. 10T. Cairney ▲ 82' 6.9
  5. 8H. Wilson ⚽2 ▲ 82' 9.2
  6. 31I. Diop
  7. 23S. Benda
  8. 30R. Sessegnon
  9. 6H. Reed
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 8.7
  2. 30M. Roerslev 6.9
  3. 22N. Collins 7.0
  4. 5E. Pinnock 7.2
  5. 4S. van den Berg 6.9
  6. 6C. Nørgaard 7.2
  7. 27V. Janelt ▼ 90' 7.3
  8. 19B. Mbeumo ▼ 87' 6.3
  9. 24M. Damsgaard ▼ 72' 6.5
  10. 23K. Lewis-Potter ▼ 73' 6.9
  11. 11Y. Wissa ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 7K. Schade ▲ 72' 6.3
  2. 8M. Jensen ▲ 72' 6.2
  3. 14Fábio Carvalho ▲ 73' 5.9
  4. 16B. Mee ▲ 87' 6.3
  5. 18Y. Yarmoliuk ▲ 90'
  6. 21J. Meghoma
  7. 12H. Valdimarsson
  8. 26Y. Konak
  9. 32P. Maghoma

Thống kê

0211
310
68%Kiểm soát bóng32%
26Dứt điểm5
12Trúng đích2
4Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị0
3Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua10
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
637Chuyền bóng317
560Chuyền chính xác223
88%Chính xác chuyền70%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
68Ghi được84
63Thủng lưới74
1.45Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu