Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 18' ▲ E. Nwaneri ▼ M. Odegaard
- 32' M. Zubimendi 1-0
- 37' ▲ N. Savona ▼ Murillo
- HT1-0
- 46' V. Gyokeres · E. Eze 2-0
- 60' ▲ D. Bakwa ▼ C. Wood
- 60' ▲ A. Kalimuendo ▼ C. Hudson-Odoi
- 61' Riccardo Calafiori
- 68' ▲ M. Lewis-Skelly ▼ R. Calafiori
- 68' ▲ D. Rice ▼ V. Gyökeres
- 73' ▲ R. Yates ▼ I. Sangare
- 73' ▲ J. McAtee ▼ M. Gibbs-White
- 78' Neco Williams
- 78' ▲ G. Martinelli ▼ N. Madueke
- 79' ▲ L. Trossard ▼ E. Eze
- 79' M. Zubimendi · L. Trossard 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Raya 6.9
- 12J. Timber 7.2
- 3C. Mosquera 7.7
- 6Gabriel 7.3
- 33R. Calafiori ▼ 68' 6.9
- 8M. Odegaard ▼ 18' 6.7
- 36M. Zubimendi ⚽2 9.3
- 23M. Merino 7.2
- 20N. Madueke ▼ 78' 8.3
- 14V. Gyökeres ⚽ ▼ 68' 6.9
- 10E. Eze ⇢ ▼ 79' 8.3
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 4B. White
- 11G. Martinelli ▲ 78' 6.5
- 5P. Hincapie
- 22E. Nwaneri ▲ 18' 6.6
- 49M. Lewis-Skelly ▲ 68' 6.7
- 56M. Dowman
- 19L. Trossard ▲ 79' 6.7
- 41D. Rice ▲ 68' 6.9
- 26M. Sels 6.2
- 3N. Williams 5.9
- 31N. Milenkovic 5.9
- 5Murillo ▼ 37' 6.7
- 4Morato 6.2
- 6I. Sangare ▼ 73' 6.6
- 8E. Anderson 6.9
- 14D. Ndoye 6.7
- 10M. Gibbs-White ▼ 73' 6.0
- 7C. Hudson-Odoi ▼ 60' 6.3
- 11C. Wood ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 13John Victor
- 22R. Yates ▲ 73' 6.5
- 12Douglas Luiz
- 29D. Bakwa ▲ 60' 6.7
- 24J. McAtee ▲ 73' 6.5
- 30W. Boly
- 15A. Kalimuendo ▲ 60' 6.3
- 37N. Savona ▲ 37' 6.3
- 21O. Hutchinson
Thống kê
01⚑8
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
478Chuyền bóng409
415Chuyền chính xác350
87%Chính xác chuyền86%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
69Trận đấu60
131Ghi được78
50Thủng lưới77
1.9Bàn thắng mỗi trận1.3
34Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai44