Nottingham Forest F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Nottingham Forest F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 3' Riccardo Calafiori
  2. 4' Nikola Milenković
  3. HT0-0
  4. 46' K. Tierney R. Calafiori
  5. 62' R. Yates A. Elanga
  6. 63' Danilo N. Domínguez
  7. 70' O. Zinchenko Jorginho
  8. 77' R. Sterling E. Nwaneri
  9. 85' T. Awoniyi C. Wood
  10. 85' T. Partey M. Ødegaard
  11. 85' B. White J. Timber
  12. FT0-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 6.9
  2. 34O. Aina 6.6
  3. 31N. Milenković 7.3
  4. 5Murillo 7.5
  5. 7N. Williams 7.5
  6. 16N. Domínguez ▼ 63' 7.3
  7. 8E. Anderson 6.6
  8. 21A. Elanga ▼ 62' 6.7
  9. 10M. Gibbs-White 7.2
  10. 14C. Hudson-Odoi 7.3
  11. 11C. Wood ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 22R. Yates ▲ 62' 7.0
  2. 28Danilo ▲ 63' 6.6
  3. 9T. Awoniyi ▲ 85' 6.3
  4. 20Jota Silva
  5. 6I. Sangaré
  6. 4Morato
  7. 24R. Sosa
  8. 13W. Hennessey
  9. 19Álex Moreno
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 7.3
  2. 12J. Timber ▼ 85' 7.5
  3. 2W. Saliba 7.9
  4. 6Gabriel Magalhães 7.5
  5. 33R. Calafiori ▼ 46' 6.9
  6. 8M. Ødegaard ▼ 85' 7.3
  7. 20Jorginho ▼ 70' 6.7
  8. 41D. Rice 7.2
  9. 53E. Nwaneri ▼ 77' 7.2
  10. 23Mikel Merino 7.0
  11. 19L. Trossard 7.2

Dự bị 9

  1. 3K. Tierney ▲ 46' 6.9
  2. 17O. Zinchenko ▲ 70' 6.3
  3. 30R. Sterling ▲ 77' 6.3
  4. 5T. Partey ▲ 85' 6.6
  5. 4B. White ▲ 85' 6.6
  6. 46I. Kabia
  7. 15J. Kiwior
  8. 37N. Butler-Oyedeji
  9. 32Neto

Thống kê

013
1110
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm13
2Trúng đích1
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn9
3Phạt góc11
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
268Chuyền bóng502
199Chuyền chính xác438
74%Chính xác chuyền87%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu63
74Ghi được122
58Thủng lưới57
1.48Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu