Nottingham Forest F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 19' T. Awoniyi 1-0
- 25' Taiwo Awoniyi
- 45'+2 Moussa Niakhaté
- HT1-0
- 54' Gabriel Jesus
- 63' ▲ E. Nketiah ▼ G. Xhaka
- 63' ▲ K. Tierney ▼ J. Kiwior
- 70' ▲ Fábio Vieira ▼ L. Trossard
- 73' ▲ C. Kouyaté ▼ Danilo
- 78' Morgan Gibbs-White
- 78' Gabriel Magalhães
- 79' ▲ W. Boly ▼ Felipe
- 79' ▲ B. Johnson ▼ T. Awoniyi
- 90'+9 ▲ W. Hennessey ▼ K. Navas
- FT1-0
Đội hình
- 12K. Navas ▼ 90' 7.2
- 4J. Worrall 6.9
- 38Felipe ▼ 79' 7.2
- 19M. Niakhaté 7.0
- 24S. Aurier 7.2
- 22R. Yates 6.6
- 5O. Mangala 6.9
- 32Renan Lodi 6.9
- 10M. Gibbs-White 6.9
- 28Danilo ▼ 73' 6.9
- 9T. Awoniyi ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 21C. Kouyaté ▲ 73' 6.6
- 30W. Boly ▲ 79' 6.3
- 20B. Johnson ▲ 79' 6.5
- 13W. Hennessey ▲ 90'
- 16S. Surridge
- 25E. Dennis
- 15H. Toffolo
- 23R. Freuler
- 34A. Ayew
- 1A. Ramsdale 6.3
- 5T. Partey 7.2
- 4B. White 7.0
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 15J. Kiwior ▼ 63' 6.5
- 8M. Ødegaard 6.3
- 20Jorginho 6.9
- 34G. Xhaka ▼ 63' 6.3
- 7B. Saka 7.0
- 9Gabriel Jesus 6.3
- 19L. Trossard ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 14E. Nketiah ▲ 63' 6.5
- 3K. Tierney ▲ 63' 6.5
- 21Fábio Vieira ▲ 70' 6.7
- 85A. Cozier-Duberry
- 30M. Turner
- 41Mauro Bandeira
- 16R. Holding
- 10E. Smith Rowe
- 97R. Walters
Thống kê
03⚑3
⚑620
18%Kiểm soát bóng82%
6Dứt điểm11
2Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
161Chuyền bóng724
80Chuyền chính xác644
50%Chính xác chuyền89%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu57
64Ghi được128
96Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận2.25
12Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai65