Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Nottingham Forest F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 26' E. Nketiah · Gabriel Martinelli 1-0
  2. 28' Ola Aina
  3. 32' B. Saka · W. Saliba 2-0
  4. 45'+5 Jurriën Timber
  5. HT2-0
  6. 50' T. Tomiyasu J. Timber
  7. 71' T. Awoniyi Danilo
  8. 72' N. Williams O. Aina
  9. 74' L. Trossard E. Nketiah
  10. 80' A. Elanga B. Johnson
  11. 81' Orel Mangala
  12. 82' 2-1 T. Awoniyi · A. Elanga
  13. 86' Gabriel Magalhães Gabriel Martinelli
  14. 90'+2 Benjamin White
  15. 90' C. Wood J. Worrall
  16. 90' C. Kouyaté O. Mangala
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 6.7
  2. 5T. Partey 7.3
  3. 4B. White 6.6
  4. 2W. Saliba 7.3
  5. 12J. Timber ▼ 50' 6.6
  6. 8M. Ødegaard 7.2
  7. 41D. Rice 7.3
  8. 29K. Havertz 7.3
  9. 7B. Saka 8.3
  10. 14E. Nketiah ▼ 74' 7.3
  11. 11Gabriel Martinelli ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 18T. Tomiyasu ▲ 50' 6.9
  2. 19L. Trossard ▲ 74' 6.9
  3. 6Gabriel Magalhães ▲ 86' 6.3
  4. 10E. Smith Rowe
  5. 21Fábio Vieira
  6. 20Jorginho
  7. 24R. Nelson
  8. 31K. Hein
  9. 15J. Kiwior
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1M. Turner 7.3
  2. 30W. Boly 7.0
  3. 4J. Worrall ▼ 90' 6.6
  4. 26S. McKenna 6.3
  5. 24S. Aurier 6.7
  6. 22R. Yates 6.3
  7. 5O. Mangala ▼ 90' 6.3
  8. 43O. Aina ▼ 72' 6.9
  9. 28Danilo ▼ 71' 6.9
  10. 20B. Johnson ▼ 80' 6.3
  11. 10M. Gibbs-White 6.9

Dự bị 9

  1. 9T. Awoniyi ▲ 71' 7.3
  2. 7N. Williams ▲ 72' 6.6
  3. 21A. Elanga ▲ 80' 7.5
  4. 11C. Wood ▲ 90' 6.3
  5. 8C. Kouyaté ▲ 90' 6.6
  6. 34E. Horvath
  7. 32L. O'Brien
  8. 19M. Niakhaté
  9. 23R. Freuler

Thống kê

028
320
78%Kiểm soát bóng22%
15Dứt điểm6
7Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
769Chuyền bóng200
693Chuyền chính xác137
90%Chính xác chuyền69%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

57Trận đấu51
125Ghi được58
50Thủng lưới84
2.19Bàn thắng mỗi trận1.14
24Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu