Nottingham Forest F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Nottingham Forest F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 40' Gabriel Jesus
  2. HT0-0
  3. 46' T. Awoniyi C. Wood
  4. 64' C. Hudson-Odoi N. Domínguez
  5. 65' 0-1 Gabriel Jesus · O. Zinchenko
  6. 71' R. Yates O. Mangala
  7. 71' K. Havertz E. Smith Rowe
  8. 72' 0-2 B. Saka · Gabriel Jesus
  9. 78' A. Elanga N. Williams
  10. 78' L. Trossard Gabriel Martinelli
  11. 78' E. Nketiah Gabriel Jesus
  12. 89' T. Awoniyi · G. Montiel 1-2
  13. 90'+2 Jorginho M. Ødegaard
  14. 90'+2 J. Kiwior O. Zinchenko
  15. FT1-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 1M. Turner 6.6
  2. 29G. Montiel 6.6
  3. 32A. Omobamidele 6.3
  4. 40Murillo 7.9
  5. 15H. Toffolo 7.0
  6. 28Danilo 7.0
  7. 5O. Mangala ▼ 71' 6.9
  8. 7N. Williams ▼ 78' 6.6
  9. 10M. Gibbs-White 5.9
  10. 16N. Domínguez ▼ 64' 6.3
  11. 11C. Wood ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 9T. Awoniyi ▲ 46' 7.5
  2. 14C. Hudson-Odoi ▲ 64' 6.7
  3. 22R. Yates ▲ 71' 6.6
  4. 21A. Elanga ▲ 78' 6.7
  5. 13W. Hennessey
  6. 18Felipe
  7. 41B. Aguilera
  8. 23O. Vlachodimos
  9. 4J. Worrall
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 6.9
  2. 4B. White 7.2
  3. 2W. Saliba 7.2
  4. 6Gabriel Magalhães 7.2
  5. 35O. Zinchenko ▼ 90' 8.2
  6. 8M. Ødegaard ▼ 90' 8.2
  7. 41D. Rice 7.7
  8. 10E. Smith Rowe ▼ 71' 6.9
  9. 7B. Saka 8.3
  10. 9Gabriel Jesus ▼ 78' 8.3
  11. 11Gabriel Martinelli ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 29K. Havertz ▲ 71' 6.3
  2. 19L. Trossard ▲ 78' 6.6
  3. 14E. Nketiah ▲ 78' 6.3
  4. 20Jorginho ▲ 90'
  5. 15J. Kiwior ▲ 90'
  6. 24R. Nelson
  7. 17Cédric Soares
  8. 1A. Ramsdale
  9. 76R. Walters

Thống kê

002
1010
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm19
3Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
2Phạt góc10
1Việt vị3
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
268Chuyền bóng759
195Chuyền chính xác676
73%Chính xác chuyền89%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

51Trận đấu57
58Ghi được125
84Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận2.19
7Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu