Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Nottingham Forest F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 35' Philip Zinckernagel
  2. 35' K. Tierney Nuno Tavares
  3. HT0-0
  4. 67' L. Grabban K. Davis
  5. 69' A. Lacazette C. Patino
  6. 74' Gabriel Martinelli
  7. 75' Cafú P. Zinckernagel
  8. 78' Djed Spence
  9. 83' L. Grabban · R. Yates 1-0
  10. 90'+1 S. Kolašinac Cédric Soares
  11. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Reid
  1. 30B. Samba 7.0
  2. 27S. Cook 7.2
  3. 26S. McKenna 7.2
  4. 4J. Worrall 7.2
  5. 2D. Spence 7.6
  6. 8J. Colback 6.9
  7. 22R. Yates 7.2
  8. 37J. Garner 7.2
  9. 20B. Johnson 6.7
  10. 11P. Zinckernagel ▼ 75' 6.3
  11. 9K. Davis ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 7L. Grabban ▲ 67' 7.2
  2. 18Cafú ▲ 75' 6.7
  3. 3Tobias Figueiredo
  4. 1E. Horvath
  5. 33L. Taylor
  6. 21B. Ojeda
  7. 10João Carvalho
  8. 19Xande Silva
  9. 13G. Bong
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1B. Leno 7.0
  2. 17Cédric Soares ▼ 90' 6.9
  3. 16R. Holding 7.3
  4. 4B. White 7.3
  5. 20Nuno Tavares ▼ 35' 6.9
  6. 8M. Ødegaard 7.2
  7. 23A. Lokonga 6.9
  8. 30E. Nketiah 6.3
  9. 7B. Saka 7.3
  10. 35Gabriel Martinelli 6.2
  11. 87C. Patino ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 3K. Tierney ▲ 35' 6.6
  2. 9A. Lacazette ▲ 69' 6.5
  3. 31S. Kolašinac ▲ 90'
  4. 82O. Giraud-Hutchinson
  5. 58M. Biereth
  6. 32A. Ramsdale
  7. 65S. Oulad M'Hand
  8. 21C. Chambers
  9. 22Pablo Marí

Thống kê

025
610
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm10
3Trúng đích0
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
259Chuyền bóng539
198Chuyền chính xác459
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu51
92Ghi được89
53Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.75
21Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu