Nottingham Forest F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 3, Brentford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- WDDDW Brentford F.C.
- 10' Morgan Gibbs-White
- 11' Keane Lewis-Potter
- 18' Elliot Anderson
- 36' Bryan Mbeumo
- 42' Christian Nørgaard
- 44' 0-1 K. Schade · N. Collins
- HT0-1
- 46' ▲ N. Domínguez ▼ C. Hudson-Odoi
- 46' ▲ R. Henry ▼ K. Lewis-Potter
- 61' ▲ T. Awoniyi ▼ E. Anderson
- 63' Neco Williams
- 63' Yehor Yarmolyuk
- 67' ▲ M. Jensen ▼ K. Schade
- 70' 0-2 Y. Wissa · M. Flekken
- 75' ▲ I. Sangaré ▼ O. Aina
- 75' ▲ Jota Silva ▼ M. Gibbs-White
- 84' ▲ K. Ajer ▼ M. Kayode
- 84' ▲ Y. Konak ▼ M. Damsgaard
- 85' ▲ R. Sosa ▼ R. Yates
- 89' Kristoffer Ajer
- FT0-2
Đội hình
- 26M. Sels 6.3
- 34O. Aina ▼ 75' 6.9
- 31N. Milenković 6.9
- 5Murillo 7.2
- 7N. Williams 6.9
- 22R. Yates ▼ 85' 6.9
- 8E. Anderson ▼ 61' 6.6
- 21A. Elanga 7.2
- 10M. Gibbs-White ▼ 75' 6.6
- 14C. Hudson-Odoi ▼ 46' 6.3
- 11C. Wood 6.7
Dự bị 9
- 16N. Domínguez ▲ 46' 6.7
- 9T. Awoniyi ▲ 61' 6.3
- 6I. Sangaré ▲ 75' 6.9
- 20Jota Silva ▲ 75' 6.7
- 24R. Sosa ▲ 85' 6.6
- 15H. Toffolo
- 44Z. Abbott
- 33Carlos Miguel
- 4Morato
- 1M. Flekken ⇢ 8.6
- 33M. Kayode ▼ 84' 7.3
- 22N. Collins ⇢ 8.5
- 4S. van den Berg 7.0
- 23K. Lewis-Potter ▼ 46' 6.5
- 6C. Nørgaard 7.3
- 18Y. Yarmoliuk 7.2
- 19B. Mbeumo 7.2
- 24M. Damsgaard ▼ 84' 7.2
- 7K. Schade ⚽ ▼ 67' 7.7
- 11Y. Wissa ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 3R. Henry ▲ 46' 6.3
- 8M. Jensen ▲ 67' 6.6
- 20K. Ajer ▲ 84' 6.7
- 26Y. Konak ▲ 84' 6.5
- 32P. Maghoma
- 16B. Mee
- 39Gustavo Nunes
- 5E. Pinnock
- 12H. Valdimarsson
Thống kê
03⚑4
⚑550
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Cứu thua5
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
381Chuyền bóng323
306Chuyền chính xác245
80%Chính xác chuyền76%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
74Ghi được84
58Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.75
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai36