Nottingham Forest F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Brentford F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-3 Brentford F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 3, Brentford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWDDD Brentford F.C.
  1. 15' 0-1 H. Dalsgaard · M. Jensen
  2. HT0-1
  3. 46' A. Knockaert J. Lolley
  4. 46' Guerrero H. Arter
  5. 61' Tobias Figueiredo
  6. 64' Brice Samba
  7. 64' Ivan Toney
  8. 66' Sergi Canós T. Fosu
  9. 67' J. Dasilva M. Jensen
  10. 79' Anthony Knockaert
  11. 81' David Raya
  12. 83' 0-2 J. Dasilva · Sergi Canós
  13. 86' S. Ghoddos B. Mbeumo
  14. 88' 0-3 I. Toney · V. Janelt
  15. 89' A. Presley I. Toney
  16. 89' M. Haygarth E. Marcondes
  17. 90' Anthony Knockaert
  18. 90' Anthony Knockaert
  19. 90' Vitaly Janelt
  20. 90'+2 J. Worrall · A. Knockaert 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Hughton
  1. 30B. Samba 5.9
  2. 2C. Christie 6.5
  3. 3Tobias Figueiredo 6.7
  4. 5Yuri Ribeiro 6.3
  5. 4J. Worrall 7.2
  6. 31H. Arter ▼ 46' 6.7
  7. 11S. Ameobi 7.2
  8. 18Cafú 6.5
  9. 22R. Yates 7.2
  10. 33L. Taylor 6.7
  11. 23J. Lolley ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 28A. Knockaert ▲ 46' 6.9
  2. 19Guerrero ▲ 46' 6.2
  3. 48W. Swan
  4. 16C. Jenkinson
  5. 17A. Mighten
  6. 6L. Mbe Soh
  7. 21S. Sow
  8. 12J. Smith
  9. 13G. Bong
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 7.2
  2. 22H. Dalsgaard 7.0
  3. 3R. Henry 7.2
  4. 29M. Sørensen 7.2
  5. 5E. Pinnock 6.7
  6. 9E. Marcondes ▼ 89' 6.7
  7. 24T. Fosu ▼ 66' 6.9
  8. 8M. Jensen ▼ 67' 7.3
  9. 27V. Janelt 7.2
  10. 17I. Toney ▼ 89' 7.3
  11. 19B. Mbeumo ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 7Sergi Canós ▲ 66' 6.6
  2. 14J. Dasilva ▲ 67' 7.0
  3. 20S. Ghoddos ▲ 86' 6.3
  4. 34A. Presley ▲ 89'
  5. 38M. Haygarth ▲ 89'
  6. 36F. Stevens
  7. 28L. Daniels
  8. 18P. Jansson
  9. 2D. Thompson

Thống kê

146
630
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
6Trúng đích6
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc6
7Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
373Chuyền bóng383
290Chuyền chính xác286
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu59
39Ghi được100
51Thủng lưới55
0.8Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu