Brentford F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- P. Bankes
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 29' Rico Henry
- 34' Felipe
- 45'+1 0-1 Danilo
- HT0-1
- 54' ▲ A. Ayew ▼ T. Awoniyi
- 56' André Ayew
- 60' ▲ Y. Wissa ▼ R. Henry
- 60' ▲ J. Dasilva ▼ M. Damsgaard
- 66' ▲ C. Kouyaté ▼ B. Johnson
- 71' ▲ S. Baptiste ▼ M. Jensen
- 71' ▲ F. Onyeka ▼ V. Janelt
- 76' ▲ S. Ghoddos ▼ K. Schade
- 81' ▲ R. Yates ▼ O. Mangala
- 82' I. Toney 1-1
- 90'+4 J. Dasilva · F. Onyeka 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1David Raya 6.7
- 2A. Hickey 6.6
- 5E. Pinnock 7.2
- 16B. Mee 7.0
- 3R. Henry ▼ 60' 6.3
- 24M. Damsgaard ▼ 60' 6.0
- 27V. Janelt ▼ 71' 6.9
- 8M. Jensen ▼ 71' 6.9
- 19B. Mbeumo 6.6
- 17I. Toney ⚽ 7.0
- 9K. Schade ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 11Y. Wissa ▲ 60' 6.3
- 10J. Dasilva ⚽ ▲ 60' 7.7
- 26S. Baptiste ▲ 71' 6.7
- 15F. Onyeka ▲ 71' 7.2
- 14S. Ghoddos ▲ 76' 6.6
- 34M. Cox
- 13M. Jørgensen
- 33F. Stevens
- 30M. Rasmussen
- 12K. Navas 7.0
- 4J. Worrall 6.9
- 38Felipe 6.3
- 19M. Niakhaté 7.3
- 24S. Aurier 6.2
- 5O. Mangala ▼ 81' 6.3
- 28Danilo ⚽ 7.3
- 32Renan Lodi 6.0
- 20B. Johnson ▼ 66' 7.0
- 10M. Gibbs-White 6.7
- 9T. Awoniyi ▼ 54' 6.5
Dự bị 9
- 34A. Ayew ▲ 54' 6.3
- 21C. Kouyaté ▲ 66' 6.7
- 22R. Yates ▲ 81' 6.3
- 25E. Dennis
- 15H. Toffolo
- 11J. Lingard
- 13W. Hennessey
- 23R. Freuler
- 16S. Surridge
Thống kê
01⚑6
⚑020
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm5
8Trúng đích3
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
550Chuyền bóng255
466Chuyền chính xác174
85%Chính xác chuyền68%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu57
73Ghi được64
65Thủng lưới96
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai30