Brentford F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nottingham Forest F.C.

Brentford F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Phong độ
WWDDD Brentford F.C.
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 3' 0-1 Danilo
  2. 18' Orel Mangala
  3. 19' I. Toney 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' Danilo
  6. 54' Gonzalo Montiel
  7. 58' B. Mee · M. Jensen 2-1
  8. 62' N. Williams R. Yates
  9. 65' 2-2 C. Wood · C. Hudson-Odoi
  10. 66' Ivan Toney
  11. 68' N. Maupay · M. Roerslev 3-2
  12. 74' Sergio Reguilón N. Maupay
  13. 74' S. Baptiste M. Damsgaard
  14. 86' B. Aguilera G. Montiel
  15. 90' K. Ajer M. Roerslev
  16. 90' J. Dasilva K. Lewis-Potter
  17. 90'+7 Y. Yarmoliuk M. Jensen
  18. FT3-2

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 6.3
  2. 22N. Collins 6.7
  3. 5E. Pinnock 6.9
  4. 16B. Mee 8.0
  5. 30M. Roerslev ▼ 90' 6.9
  6. 24M. Damsgaard ▼ 74' 6.5
  7. 27V. Janelt 7.3
  8. 8M. Jensen ▼ 90' 7.2
  9. 23K. Lewis-Potter ▼ 90' 6.5
  10. 7N. Maupay ▼ 74' 7.3
  11. 17I. Toney 7.9

Dự bị 9

  1. 12Sergio Reguilón ▲ 74' 6.6
  2. 26S. Baptiste ▲ 74' 6.6
  3. 20K. Ajer ▲ 90' 6.9
  4. 10J. Dasilva ▲ 90' 6.5
  5. 33Y. Yarmoliuk ▲ 90'
  6. 21T. Strakosha
  7. 13M. Jørgensen
  8. 37M. Olakigbe
  9. 25M. Peart-Harris
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 1M. Turner 6.3
  2. 29G. Montiel ▼ 86' 6.7
  3. 32A. Omobamidele 6.3
  4. 40Murillo 6.5
  5. 3Nuno Tavares 6.6
  6. 5O. Mangala 6.6
  7. 28Danilo 7.6
  8. 16N. Domínguez 7.3
  9. 22R. Yates ▼ 62' 6.3
  10. 14C. Hudson-Odoi 7.2
  11. 11C. Wood 7.5

Dự bị 9

  1. 7N. Williams ▲ 62' 6.2
  2. 41B. Aguilera ▲ 86' 6.2
  3. 49D. Osong
  4. 15H. Toffolo
  5. 4J. Worrall
  6. 53J. Gardner
  7. 52J. McDonnell
  8. 26S. McKenna
  9. 23O. Vlachodimos

Thống kê

016
430
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
456Chuyền bóng496
342Chuyền chính xác400
75%Chính xác chuyền81%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

47Trận đấu51
66Ghi được58
80Thủng lưới84
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu