Brentford F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 0-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 27' Murillo
- 38' 0-1 O. Aina · N. Williams
- 40' Ben Mee
- HT0-1
- 51' 0-2 A. Elanga
- 55' Morgan Gibbs-White
- 57' Yoane Wissa
- 64' ▲ R. Yates ▼ A. Elanga
- 64' ▲ N. Domínguez ▼ E. Anderson
- 67' ▲ M. Roerslev ▼ K. Ajer
- 67' ▲ P. Maghoma ▼ V. Janelt
- 75' ▲ Jota Silva ▼ M. Gibbs-White
- 79' Jota Silva
- 81' ▲ Fábio Carvalho ▼ K. Schade
- 84' Nicolás Domínguez
- 87' Mikkel Damsgaard
- 90'+6 ▲ Y. Konak ▼ M. Roerslev
- 90'+2 ▲ H. Toffolo ▼ N. Williams
- 90'+2 ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Flekken 7.2
- 20K. Ajer ▼ 67' 6.7
- 22N. Collins 7.0
- 16B. Mee 6.7
- 23K. Lewis-Potter 5.9
- 27V. Janelt ▼ 67' 6.3
- 6C. Nørgaard 7.9
- 24M. Damsgaard 7.2
- 19B. Mbeumo 8.3
- 11Y. Wissa 6.7
- 7K. Schade ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 30M. Roerslev ▲ 67' 6.9
- 32P. Maghoma ▲ 67' 6.6
- 14Fábio Carvalho ▲ 81' 6.5
- 26Y. Konak ▲ 90'
- 18Y. Yarmoliuk
- 12H. Valdimarsson
- 36Kim Ji-Soo
- 21J. Meghoma
- 42T. Yogane
- 26M. Sels 7.7
- 31N. Milenković 7.2
- 5Murillo 7.3
- 4Morato 6.6
- 34O. Aina ⚽ 7.3
- 10M. Gibbs-White ▼ 75' 7.7
- 8E. Anderson ▼ 64' 6.9
- 7N. Williams ⇢ ▼ 90' 7.3
- 21A. Elanga ⚽ ▼ 64' 7.5
- 14C. Hudson-Odoi 6.9
- 11C. Wood ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 22R. Yates ▲ 64' 6.9
- 16N. Domínguez ▲ 64' 6.5
- 20Jota Silva ▲ 75' 6.3
- 15H. Toffolo ▲ 90'
- 9T. Awoniyi ▲ 90'
- 18J. Ward-Prowse
- 30W. Boly
- 19Álex Moreno
- 33Carlos Miguel
Thống kê
03⚑9
⚑540
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm10
3Trúng đích6
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
532Chuyền bóng303
452Chuyền chính xác236
85%Chính xác chuyền78%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
84Ghi được74
74Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai39