Crystal Palace F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 3, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- DLLDD AFC Bournemouth
- 18' Tyler Adams
- 25' Alex Scott
- 29' Chris Richards
- 45'+1 Chris Richards
- 45'+1 Chris Richards
- HT0-0
- 46' ▲ J. Lerma ▼ E. Eze
- 46' ▲ L. Cook ▼ A. Scott
- 47' Ismaïla Sarr
- 47' Justin Kluivert
- 49' Dango Ouattara
- 61' ▲ M. Tavernier ▼ T. Adams
- 69' ▲ D. Brooks ▼ D. Ouattara
- 71' Daniel Muñoz
- 75' ▲ D. Kamada ▼ A. Wharton
- 75' ▲ E. Nketiah ▼ J. Mateta
- 84' ▲ J. Araujo ▼ A. Smith
- 86' Jefferson Lerma
- 90'+1 ▲ J. Devenny ▼ I. Sarr
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Henderson 7.7
- 26C. Richards 5.7
- 5M. Lacroix 7.3
- 6M. Guéhi 7.2
- 12D. Muñoz 6.9
- 20A. Wharton ▼ 75' 6.5
- 19W. Hughes 6.6
- 3T. Mitchell 6.9
- 7I. Sarr ▼ 90' 6.9
- 10E. Eze ▼ 46' 6.6
- 14J. Mateta ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 8J. Lerma ▲ 46' 6.5
- 18D. Kamada ▲ 75' 6.7
- 9E. Nketiah ▲ 75' 6.3
- 55J. Devenny ▲ 90'
- 30M. Turner
- 25B. Chilwell
- 17N. Clyne
- 21R. Esse
- 11Matheus França
- 13Kepa 6.9
- 15A. Smith ▼ 84' 6.9
- 27I. Zabarnyi 8.0
- 2Dean Huijsen 7.9
- 3M. Kerkez 7.7
- 8A. Scott ▼ 46' 6.7
- 12T. Adams ▼ 61' 6.6
- 24A. Semenyo 7.7
- 19J. Kluivert 7.2
- 11D. Ouattara ▼ 69' 7.5
- 9Evanilson 7.2
Dự bị 9
- 4L. Cook ▲ 46' 6.9
- 16M. Tavernier ▲ 61' 6.9
- 7D. Brooks ▲ 69' 7.0
- 22J. Araujo ▲ 84' 6.9
- 5M. Senesi
- 23J. Hill
- 40W. Dennis
- 21D. Jebbison
- 20J. Soler
Thống kê
15⚑5
⚑440
27%Kiểm soát bóng73%
5Dứt điểm15
0Trúng đích4
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
210Chuyền bóng570
128Chuyền chính xác499
61%Chính xác chuyền88%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
89Ghi được77
64Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai47