AFC Bournemouth vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 4, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- DLLDD AFC Bournemouth
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- 35' Joachim Andersen
- 45'+3 Eberechi Eze
- HT0-0
- 46' ▲ A. Semenyo ▼ A. Scott
- 59' Will Hughes
- 63' Marcus Tavernier
- 63' ▲ M. Kerkez ▼ Dango Ouattara
- 64' ▲ J. Kluivert ▼ P. Billing
- 68' Antoine Semenyo
- 70' ▲ J. Schlupp ▼ J. Ayew
- 70' ▲ D. Ozoh ▼ W. Hughes
- 79' J. Kluivert · A. Semenyo 1-0
- 86' ▲ O. Édouard ▼ A. Wharton
- 90'+3 Lloyd Kelly
- 90' ▲ M. Aarons ▼ A. Smith
- 90' ▲ E. Ünal ▼ D. Solanke
- FT1-0
Đội hình
- 1Neto 7.2
- 15A. Smith ▼ 90' 6.6
- 4L. Cook 7.0
- 27I. Zabarnyi 7.0
- 5L. Kelly 7.3
- 10R. Christie 7.2
- 14A. Scott ▼ 46' 6.2
- 29P. Billing ▼ 64' 7.7
- 16M. Tavernier 6.2
- 9D. Solanke ▼ 90' 6.9
- 11Dango Ouattara ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 24A. Semenyo ▲ 46' 7.0
- 3M. Kerkez ▲ 63' 7.5
- 19J. Kluivert ⚽ ▲ 64' 7.2
- 37M. Aarons ▲ 90'
- 26E. Ünal ▲ 90'
- 18T. Adams
- 23J. Hill
- 8R. Faivre
- 42M. Travers
- 30D. Henderson 7.5
- 2J. Ward 7.0
- 16J. Andersen 6.7
- 8J. Lerma 7.0
- 12D. Muñoz 6.9
- 20A. Wharton ▼ 86' 6.9
- 19W. Hughes ▼ 70' 7.2
- 3T. Mitchell 7.5
- 10E. Eze 7.0
- 14J. Mateta 7.0
- 9J. Ayew ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 15J. Schlupp ▲ 70' 6.2
- 52D. Ozoh ▲ 70' 6.3
- 22O. Édouard ▲ 86' 6.7
- 5J. Tomkins
- 31R. Matthews
- 61R. Mathurin
- 29N. Ahamada
- 17N. Clyne
- 55F. Umeh
Thống kê
03⚑9
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm3
6Trúng đích2
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị4
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
442Chuyền bóng457
349Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền77%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
48Trận đấu49
74Ghi được73
80Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai43