AFC Bournemouth
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Crystal Palace F.C.

AFC Bournemouth vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 0-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 4, Crystal Palace F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
Stuart Attwell, England
Phong độ
DLLDD AFC Bournemouth
WLLLW Crystal Palace F.C.
  1. 12' 0-1 L. Milivojević
  2. 23' 0-2 J. Ayew · P. van Aanholt
  3. 45' Adam Smith
  4. 45' Jordan Ayew
  5. HT0-2
  6. 46' A. Groeneveld H. Wilson
  7. 49' D. Solanke J. King
  8. 61' J. Stanislas D. Brooks
  9. 65' J. McCarthy L. Milivojević
  10. 67' Lewis Cook
  11. 71' Joel Ward
  12. 76' A. Townsend C. Benteke
  13. 86' Steve Cook
  14. 89' J. Riedewald J. McArthur
  15. FT0-2

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Howe
  1. 12A. Ramsdale 5.9
  2. 15A. Smith 6.3
  3. 3S. Cook 6.6
  4. 5N. Aké 7.3
  5. 17J. Stacey 6.3
  6. 8J. Lerma 6.8
  7. 22H. Wilson ▼ 46' 6.6
  8. 16L. Cook 7.0
  9. 20D. Brooks ▼ 61' 6.6
  10. 13C. Wilson 6.7
  11. 7J. King ▼ 49' 5.9

Dự bị 9

  1. 14A. Groeneveld ▲ 46' 6.6
  2. 9D. Solanke ▲ 49' 6.6
  3. 19J. Stanislas ▲ 61' 7.1
  4. 6A. Surman
  5. 4D. Gosling
  6. 33C. Mepham
  7. 1A. Boruc
  8. 21Diego Rico
  9. 26L. Kelly
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hodgson
  1. 31Guaita 7.1
  2. 24G. Cahill 7.2
  3. 6S. Dann 7.0
  4. 2J. Ward 7.0
  5. 3P. van Aanholt 7.1
  6. 18J. McArthur ▼ 89' 7.3
  7. 8C. Kouyaté 7.0
  8. 4L. Milivojević ▼ 65' 7.4
  9. 17C. Benteke ▼ 76' 6.8
  10. 9J. Ayew 7.4
  11. 11W. Zaha 7.2

Dự bị 9

  1. 22J. McCarthy ▲ 65' 6.7
  2. 10A. Townsend ▲ 76' 6.7
  3. 44J. Riedewald ▲ 89' 6.6
  4. 36N. Tavares
  5. 13W. Hennessey
  6. 12M. Sakho
  7. 7M. Meyer
  8. 40B. Pierrick
  9. 39T. Mitchell

Thống kê

0311
420
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm7
1Trúng đích2
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
494Chuyền bóng350
412Chuyền chính xác268
83%Chính xác chuyền77%

So sánh

42Trận đấu40
45Ghi được31
69Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu