Everton F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 18' Jake O'Brien
- 34' 0-1 L. Trossard · R. Sterling
- HT0-1
- 46' ▲ B. Saka ▼ E. Nwaneri
- 46' ▲ Gabriel Martinelli ▼ R. Sterling
- 48' Jorginho
- 49' I. Ndiaye11m 1-1
- 61' ▲ J. Timber ▼ B. White
- 63' James Tarkowski
- 65' ▲ J. Garner ▼ T. Iroegbunam
- 65' ▲ A. Broja ▼ Beto
- 71' ▲ M. Ødegaard ▼ Jorginho
- 75' ▲ A. Young ▼ I. Ndiaye
- 75' ▲ C. Alcaraz ▼ N. Patterson
- 75' ▲ K. Tierney ▼ M. Lewis-Skelly
- 87' Carlos Alcaraz
- 87' ▲ D. McNeil ▼ J. Harrison
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Pickford 6.9
- 15J. O'Brien 6.3
- 6J. Tarkowski 7.3
- 32J. Branthwaite 6.9
- 2N. Patterson ▼ 75' 6.5
- 27I. Gueye 6.7
- 42T. Iroegbunam ▼ 65' 6.5
- 11J. Harrison ▼ 87' 7.3
- 16A. Doucouré 6.7
- 10I. Ndiaye ⚽ ▼ 75' 7.2
- 14Beto ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 37J. Garner ▲ 65' 6.7
- 22A. Broja ▲ 65' 6.3
- 18A. Young ▲ 75' 6.9
- 24C. Alcaraz ▲ 75' 6.5
- 7D. McNeil ▲ 87' 6.5
- 5M. Keane
- 17Youssef Chermiti
- 23S. Coleman
- 12João Virgínia
- 22David Raya 6.9
- 4B. White ▼ 61' 7.0
- 2W. Saliba 7.2
- 15J. Kiwior 7.2
- 49M. Lewis-Skelly ▼ 75' 6.5
- 41D. Rice 7.0
- 20Jorginho ▼ 71' 6.7
- 23Mikel Merino 7.5
- 53E. Nwaneri ▼ 46' 6.6
- 19L. Trossard ⚽ 7.3
- 30R. Sterling ⇢ ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 7B. Saka ▲ 46' 6.6
- 11Gabriel Martinelli ▲ 46' 6.9
- 12J. Timber ▲ 61' 6.9
- 8M. Ødegaard ▲ 71' 6.6
- 3K. Tierney ▲ 75' 7.3
- 5T. Partey
- 17O. Zinchenko
- 44J. Gower
- 32Neto
Thống kê
03⚑3
⚑810
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
189Chuyền bóng459
130Chuyền chính xác398
69%Chính xác chuyền87%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu63
59Ghi được122
63Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.94
15Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai62