Brentford F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 4, Everton F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- DWWDD Everton F.C.
- 45'+4 Y. Wissa 1-0
- HT1-0
- 75' ▲ A. Young ▼ J. Lindstrøm
- 75' ▲ T. Iroegbunam ▼ I. Gueye
- 76' ▲ P. Maghoma ▼ K. Schade
- 77' 1-1 J. O'Brien · V. Mykolenko
- 80' Yehor Yarmolyuk
- 81' ▲ M. Kayode ▼ K. Ajer
- 88' Carlos Alcaraz
- 90'+1 Nathan Collins
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Flekken 7.3
- 20K. Ajer ▼ 81' 7.2
- 22N. Collins 6.9
- 5E. Pinnock 6.9
- 23K. Lewis-Potter 6.3
- 18Y. Yarmoliuk 7.2
- 27V. Janelt 7.2
- 19B. Mbeumo 6.5
- 24M. Damsgaard 7.3
- 7K. Schade ▼ 76' 7.3
- 11Y. Wissa ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 32P. Maghoma ▲ 76' 6.9
- 33M. Kayode ▲ 81' 6.6
- 12H. Valdimarsson
- 43B. Arthur
- 36Kim Ji-Soo
- 14Fábio Carvalho
- 40I. Morgan
- 16B. Mee
- 26Y. Konak
- 1J. Pickford 6.9
- 15J. O'Brien ⚽ 7.9
- 6J. Tarkowski 7.3
- 32J. Branthwaite 6.9
- 19V. Mykolenko ⇢ 7.2
- 27I. Gueye ▼ 75' 6.9
- 37J. Garner 6.9
- 29J. Lindstrøm ▼ 75' 6.5
- 24C. Alcaraz 7.7
- 11J. Harrison 6.9
- 14Beto 6.5
Dự bị 9
- 18A. Young ▲ 75' 6.7
- 42T. Iroegbunam ▲ 75' 6.3
- 2N. Patterson
- 17Youssef Chermiti
- 31A. Begović
- 5M. Keane
- 67M. Sherif
- 83I. Heath
- 12João Virgínia
Thống kê
02⚑2
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
3Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
458Chuyền bóng425
384Chuyền chính xác351
84%Chính xác chuyền83%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
84Ghi được59
74Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai29