Everton F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 4, hòa 4, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 41' Christian Nørgaard
- 41' Christian Nørgaard
- HT0-0
- 72' ▲ O. Mangala ▼ A. Doucouré
- 72' ▲ Beto ▼ J. Lindstrøm
- 72' ▲ Thiago ▼ Y. Wissa
- 72' ▲ K. Schade ▼ M. Damsgaard
- 86' ▲ Y. Yarmoliuk ▼ V. Janelt
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Pickford 7.2
- 18A. Young 7.6
- 6J. Tarkowski 8.3
- 32J. Branthwaite 7.2
- 19V. Mykolenko 7.9
- 16A. Doucouré ▼ 72' 6.7
- 27I. Gueye 8.3
- 29J. Lindstrøm ▼ 72' 6.7
- 7D. McNeil 7.5
- 10I. Ndiaye 7.9
- 9D. Calvert-Lewin 7.3
Dự bị 9
- 8O. Mangala ▲ 72' 6.5
- 14Beto ▲ 72' 6.6
- 11J. Harrison
- 45H. Armstrong
- 2N. Patterson
- 5M. Keane
- 12João Virgínia
- 92C. Bates
- 15J. O'Brien
- 1M. Flekken 8.2
- 4S. van den Berg 7.0
- 22N. Collins 7.5
- 5E. Pinnock 7.6
- 23K. Lewis-Potter 7.2
- 8M. Jensen 7.0
- 6C. Nørgaard 5.6
- 27V. Janelt ▼ 86' 7.2
- 19B. Mbeumo 6.9
- 11Y. Wissa ▼ 72' 6.2
- 24M. Damsgaard ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 9Thiago ▲ 72' 6.7
- 7K. Schade ▲ 72' 6.6
- 18Y. Yarmoliuk ▲ 86' 6.5
- 32P. Maghoma
- 14Fábio Carvalho
- 30M. Roerslev
- 12H. Valdimarsson
- 16B. Mee
- 26Y. Konak
Thống kê
00⚑10
⚑401
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm9
5Trúng đích2
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
465Chuyền bóng342
405Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền79%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
59Ghi được84
63Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai36