Everton F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Brentford F.C.

Everton F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 4-1 Brentford F.C. tại FA Cup, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 4, hòa 4, Brentford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Goodison Park, Liverpool
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
DWWDD Everton F.C.
WWWDD Brentford F.C.
  1. 14' Y. Mina B. Godfrey
  2. 24' André Gomes
  3. 31' Y. Mina · D. Gray 1-0
  4. 42' Mads Roerslev Rasmussen
  5. HT1-0
  6. 48' Richarlison · Allan 2-0
  7. 54' 2-1 I. Toney11m
  8. 62' S. Baptiste V. Janelt
  9. 62' M. Holgate 3-1
  10. 67' Anthony Gordon
  11. 72' S. Ghoddos Sergi Canós
  12. 72' J. Dasilva M. Rasmussen
  13. 73' J. Kenny V. Mykolenko
  14. 73' A. Townsend A. Gordon
  15. 83' F. Stevens R. Henry
  16. 88' C. Tosun Richarlison
  17. 88' A. Iwobi D. Gray
  18. 90'+1 A. Townsend · A. Iwobi 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Lampard
  1. 1J. Pickford 6.3
  2. 23S. Coleman 6.7
  3. 22B. Godfrey ▼ 14' 6.9
  4. 5M. Keane 6.9
  5. 4M. Holgate 7.3
  6. 19V. Mykolenko ▼ 73' 6.6
  7. 6Allan 7.0
  8. 21André Gomes 7.2
  9. 11D. Gray ▼ 88' 7.7
  10. 7Richarlison ▼ 88' 7.5
  11. 24A. Gordon ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 13Y. Mina ▲ 14' 7.6
  2. 2J. Kenny ▲ 73' 6.3
  3. 14A. Townsend ▲ 73' 7.7
  4. 20C. Tosun ▲ 88'
  5. 17A. Iwobi ▲ 88'
  6. 3N. Patterson
  7. 15A. Begović
  8. 25J. Gbamin
  9. 32J. Branthwaite
Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 5.7
  2. 18P. Jansson 6.0
  3. 20K. Ajer 6.7
  4. 3R. Henry ▼ 83' 6.5
  5. 29M. Sørensen 5.3
  6. 30M. Rasmussen ▼ 72' 6.2
  7. 6C. Nørgaard 6.6
  8. 7Sergi Canós ▼ 72' 6.6
  9. 8M. Jensen 6.2
  10. 27V. Janelt ▼ 62' 5.9
  11. 17I. Toney 7.0

Dự bị 9

  1. 26S. Baptiste ▲ 62' 6.2
  2. 14S. Ghoddos ▲ 72' 6.3
  3. 10J. Dasilva ▲ 72' 7.0
  4. 36F. Stevens ▲ 83' 6.3
  5. 43N. Young-Coombes
  6. 34D. Oyegoke
  7. 40Álvaro Fernández
  8. 15F. Onyeka
  9. 49J. Lössl

Thống kê

024
610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm4
5Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị0
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
480Chuyền bóng369
388Chuyền chính xác274
81%Chính xác chuyền74%

So sánh

48Trận đấu52
60Ghi được81
82Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu