Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 5-1 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Manchester City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LWWWW Manchester City F.C.
- 2' M. Ødegaard · K. Havertz 1-0
- 25' Jurriën Timber
- HT1-0
- 55' 1-1 E. Haaland · Savinho
- 56' T. Partey 2-1
- 62' M. Lewis-Skelly · D. Rice 3-1
- 71' Martin Ødegaard
- 72' ▲ K. De Bruyne ▼ Omar Marmoush
- 72' ▲ J. McAtee ▼ P. Foden
- 76' K. Havertz · Gabriel Martinelli 4-1
- 84' ▲ Mikel Merino ▼ M. Ødegaard
- 84' ▲ E. Nwaneri ▼ L. Trossard
- 90' ▲ R. Sterling ▼ K. Havertz
- 90' ▲ R. Calafiori ▼ M. Lewis-Skelly
- 90'+3 E. Nwaneri · D. Rice 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 22David Raya 6.9
- 12J. Timber 6.3
- 2W. Saliba 6.6
- 6Gabriel Magalhães 7.0
- 49M. Lewis-Skelly ⚽ ▼ 90' 7.3
- 8M. Ødegaard ⚽ ▼ 84' 7.2
- 5T. Partey ⚽ 7.9
- 41D. Rice ⇢2 8.5
- 11Gabriel Martinelli ⇢ 7.2
- 29K. Havertz ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 19L. Trossard ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 23Mikel Merino ▲ 84' 6.7
- 53E. Nwaneri ⚽ ▲ 84' 7.7
- 30R. Sterling ▲ 90'
- 33R. Calafiori ▲ 90'
- 15J. Kiwior
- 17O. Zinchenko
- 32Neto
- 20Jorginho
- 3K. Tierney
- 18S. Ortega 5.2
- 27Matheus Nunes 6.0
- 25M. Akanji 5.9
- 5J. Stones 6.2
- 24J. Gvardiol 6.7
- 20Bernardo Silva 6.5
- 8M. Kovačić 7.0
- 47P. Foden ▼ 72' 6.2
- 7Omar Marmoush ▼ 72' 6.6
- 26Savinho ⇢ 7.2
- 9E. Haaland ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 17K. De Bruyne ▲ 72' 6.2
- 87J. McAtee ▲ 72' 6.2
- 22Vitor Reis
- 19İ. Gündoğan
- 10J. Grealish
- 45A. Khusanov
- 33S. Carson
- 75N. O'Reilly
- 82R. Lewis
Thống kê
02⚑5
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm7
7Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
-1.99Bàn thắng ngăn chặn-1.99
398Chuyền bóng474
347Chuyền chính xác426
87%Chính xác chuyền90%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
122Ghi được125
57Thủng lưới83
1.94Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn41
62Hiệp hai65