Manchester City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 27' R. Lewis N. Aké
  2. HT0-0
  3. 61' J. Doku P. Foden
  4. 61' J. Grealish M. Kovačić
  5. 66' T. Tomiyasu J. Kiwior
  6. 66' T. Partey Jorginho
  7. 67' Gabriel Jesus
  8. 72' L. Trossard Gabriel Jesus
  9. 78' Gabriel Martinelli B. Saka
  10. 79' David Raya
  11. FT0-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 7.5
  2. 25M. Akanji 7.2
  3. 3Rúben Dias 7.5
  4. 6N. Aké ▼ 27' 6.7
  5. 24J. Gvardiol 7.9
  6. 16Rodri 8.5
  7. 20Bernardo Silva 7.2
  8. 17K. De Bruyne 7.6
  9. 8M. Kovačić ▼ 61' 6.9
  10. 47P. Foden ▼ 61' 6.9
  11. 9E. Haaland 6.6

Dự bị 9

  1. 82R. Lewis ▲ 27' 6.9
  2. 11J. Doku ▲ 61' 7.0
  3. 10J. Grealish ▲ 61' 7.3
  4. 27Matheus Nunes
  5. 52O. Bobb
  6. 5J. Stones
  7. 33S. Carson
  8. 21Sergio Gómez
  9. 19J. Álvarez
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 7.0
  2. 4B. White 7.3
  3. 2W. Saliba 7.3
  4. 6Gabriel Magalhães 6.6
  5. 15J. Kiwior ▼ 66' 6.6
  6. 8M. Ødegaard 6.6
  7. 20Jorginho ▼ 66' 6.3
  8. 41D. Rice 6.9
  9. 7B. Saka ▼ 78' 6.3
  10. 29K. Havertz 6.6
  11. 9Gabriel Jesus ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 18T. Tomiyasu ▲ 66' 6.9
  2. 5T. Partey ▲ 66' 6.6
  3. 19L. Trossard ▲ 72' 6.9
  4. 11Gabriel Martinelli ▲ 78' 6.5
  5. 1A. Ramsdale
  6. 35O. Zinchenko
  7. 10E. Smith Rowe
  8. 21Fábio Vieira
  9. 14E. Nketiah

Thống kê

007
420
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm6
1Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
700Chuyền bóng269
618Chuyền chính xác191
88%Chính xác chuyền71%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

63Trận đấu57
158Ghi được125
62Thủng lưới50
2.51Bàn thắng mỗi trận2.19
20Giữ sạch lưới24
42Trên 2.5 bàn32
95Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu