Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- -5' Myles Lewis-Skelly
- 9' E. Haaland · Savinho 1-0
- 21' ▲ M. Kovačić ▼ Rodri
- 22' Ederson
- 22' 1-1 R. Calafiori · Gabriel Martinelli
- 34' Leandro Trossard
- 45'+1 Rúben Dias
- 45'+8 Leandro Trossard
- 45'+7 Thomas Partey
- 45'+8 Leandro Trossard
- 45'+1 1-2 Gabriel Magalhães · B. Saka
- HT1-2
- 46' ▲ B. White ▼ B. Saka
- 70' ▲ P. Foden ▼ J. Doku
- 74' ▲ J. Kiwior ▼ R. Calafiori
- 78' ▲ J. Grealish ▼ Savinho
- 78' ▲ J. Stones ▼ K. Walker
- 83' Declan Rice
- 87' ▲ Gabriel Jesus ▼ Gabriel Martinelli
- 90'+1 Bernardo Silva
- 90'+6 Gabriel Jesus
- 90'+2 ▲ M. Lewis-Skelly ▼ J. Timber
- 90'+8 J. Stones 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 31Ederson 6.3
- 2K. Walker ▼ 78' 7.9
- 3Rúben Dias 7.2
- 25M. Akanji 7.6
- 24J. Gvardiol 7.2
- 20Bernardo Silva 7.0
- 16Rodri ▼ 21' 6.9
- 19İ. Gündoğan 6.9
- 26Savinho ⇢ ▼ 78' 7.9
- 9E. Haaland ⚽ 7.3
- 11J. Doku ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 8M. Kovačić ▲ 21' 7.7
- 47P. Foden ▲ 70' 7.0
- 10J. Grealish ▲ 78' 7.2
- 5J. Stones ⚽ ▲ 78' 7.5
- 33S. Carson
- 82R. Lewis
- 87J. McAtee
- 27Matheus Nunes
- 18S. Ortega
- 22David Raya 8.7
- 12J. Timber ▼ 90' 6.3
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães ⚽ 7.7
- 33R. Calafiori ⚽ ▼ 74' 7.3
- 7B. Saka ⇢ ▼ 46' 7.0
- 5T. Partey 6.3
- 41D. Rice 6.2
- 11Gabriel Martinelli ⇢ ▼ 87' 6.9
- 29K. Havertz 6.9
- 19L. Trossard 5.7
Dự bị 9
- 4B. White ▲ 46' 6.9
- 15J. Kiwior ▲ 74' 6.3
- 9Gabriel Jesus ▲ 87' 7.0
- 49M. Lewis-Skelly ▲ 90' 6.2
- 30R. Sterling
- 32Neto
- 20Jorginho
- 53E. Nwaneri
- 47M. Kacurri
Thống kê
03⚑8
⚑261
77%Kiểm soát bóng23%
33Dứt điểm5
11Trúng đích3
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
18Sút ngoài vòng cấm1
13Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
705Chuyền bóng208
644Chuyền chính xác148
91%Chính xác chuyền71%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
125Ghi được122
83Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai62