Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-1 Manchester City F.C. tại Community Shield, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Manchester City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Community Shield · Final
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WLWWW Manchester City F.C.
- 8' Thomas Partey
- 27' Kai Havertz
- 31' Julián Álvarez
- HT0-0
- 58' ▲ P. Foden ▼ J. Grealish
- 64' ▲ K. De Bruyne ▼ M. Kovačić
- 64' ▲ C. Palmer ▼ E. Haaland
- 66' Gabriel Magalhães
- 75' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 76' ▲ K. Tierney ▼ J. Timber
- 77' 0-1 C. Palmer · K. De Bruyne
- 81' ▲ E. Nketiah ▼ D. Rice
- 87' ▲ E. Smith Rowe ▼ Gabriel Magalhães
- 87' ▲ Fábio Vieira ▼ K. Havertz
- 90'+11 L. Trossard 1 · B. Saka 1-1
- 120'+1 M. Ødegaard11m 2-1
- 120'+2 K. De Bruyne11mhỏng 11m
- 120'+3 L. Trossard11m 3-1
- 120'+4 3-2 Bernardo Silva11m
- 120'+5 B. Saka11m 4-2
- 120'+6 Rodri11mhỏng 11m
- 120'+7 Fábio Vieira11m 5-2
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Ramsdale 7.5
- 6Gabriel Magalhães ▼ 87' 6.9
- 4B. White 6.9
- 12J. Timber ▼ 76' 7.0
- 2W. Saliba 7.0
- 5T. Partey 7.0
- 8M. Ødegaard 7.2
- 41D. Rice ▼ 81' 6.9
- 29K. Havertz ▼ 87' 6.2
- 7B. Saka ⇢ 7.3
- 11Gabriel Martinelli ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 19L. Trossard ⚽ ▲ 75' 7.6
- 3K. Tierney ▲ 76' 6.7
- 14E. Nketiah ▲ 81' 6.5
- 10E. Smith Rowe ▲ 87' 6.6
- 21Fábio Vieira ▲ 87' 6.9
- 18T. Tomiyasu
- 16R. Holding
- 30M. Turner
- 15J. Kiwior
- 18S. Ortega 6.7
- 2K. Walker 6.6
- 5J. Stones 7.0
- 3Rúben Dias 6.6
- 25M. Akanji 6.9
- 8M. Kovačić ▼ 64' 6.9
- 10J. Grealish ▼ 58' 6.9
- 20Bernardo Silva 6.9
- 16Rodri 7.5
- 9E. Haaland ▼ 64' 6.3
- 19J. Álvarez 7.0
Dự bị 9
- 47P. Foden ▲ 58' 7.0
- 17K. De Bruyne ▲ 64' 6.3
- 80C. Palmer ⚽ ▲ 64' 7.0
- 4K. Phillips
- 82R. Lewis
- 31Ederson
- 14Aymeric Laporte
- 21Sergio Gómez
- 87J. McAtee
Thống kê
03⚑5
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm8
3Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc6
6Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
485Chuyền bóng590
428Chuyền chính xác522
88%Chính xác chuyền88%
So sánh
57Trận đấu63
125Ghi được158
50Thủng lưới62
2.19Bàn thắng mỗi trận2.51
24Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn42
62Hiệp hai95