Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Manchester City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-0 Manchester City F.C. tại Community Shield, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Manchester City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Community Shield · Final
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WLWWW Manchester City F.C.
  1. 1' R. Calafiori · M. Lewis-Skelly 1-0
  2. 24' Phil Foden
  3. 28' K. Havertz · C. Tzolis 2-0
  4. 38' Riccardo Calafiori
  5. HT2-0
  6. 46' D. Rice Bruno Guimaraes
  7. 46' J. Grealish J. Doku
  8. 48' M. Odegaard · C. Tzolis 3-0
  9. 53' Joško Gvardiol
  10. 53' M. Guehi N. O'Reilly
  11. 53' O. Marmoush E. Haaland
  12. 60' P. Hincapie R. Calafiori
  13. 60' B. Saka N. Madueke
  14. 60' R. Lewis E. Anderson
  15. 60' R. Cherki P. Foden
  16. 75' M. Zubimendi M. Lewis-Skelly
  17. 75' V. Gyökeres K. Havertz
  18. 79' Nico M. Kovacic
  19. 84' Martin Ødegaard
  20. 84' E. Eze M. Odegaard
  21. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya
  2. 4B. White
  3. 3C. Mosquera
  4. 6Gabriel
  5. 33R. Calafiori ▼ 60'
  6. 39Bruno Guimaraes ▼ 46'
  7. 49M. Lewis-Skelly ▼ 75'
  8. 20N. Madueke ▼ 60'
  9. 8M. Odegaard ▼ 84'
  10. 17C. Tzolis
  11. 29K. Havertz ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 5P. Hincapie ▲ 60'
  3. 36M. Zubimendi ▲ 75'
  4. 56M. Dowman
  5. 23M. Merino
  6. 41D. Rice ▲ 46'
  7. 10E. Eze ▲ 84'
  8. 14V. Gyökeres ▲ 75'
  9. 7B. Saka ▲ 60'
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enzo Maresca
  1. 1G. Donnarumma
  2. 45A. Khusanov
  3. 3R. Dias
  4. 24J. Gvardiol
  5. 33N. O'Reilly ▼ 53'
  6. 5E. Anderson ▼ 60'
  7. 8M. Kovacic ▼ 79'
  8. 42A. Semenyo
  9. 47P. Foden ▼ 60'
  10. 11J. Doku ▼ 46'
  11. 9E. Haaland ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 28G. Rulli
  2. 21R. Ait-Nouri
  3. 82R. Lewis ▲ 60'
  4. 22Vitor Reis
  5. 6M. Guehi ▲ 53'
  6. 18J. Grealish ▲ 46'
  7. 14Nico ▲ 79'
  8. 10R. Cherki ▲ 60'
  9. 7O. Marmoush ▲ 53'

Thống kê

022
420
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
413Chuyền bóng582
352Chuyền chính xác519
85%Chính xác chuyền89%

So sánh

8Trận đấu7
17Ghi được14
9Thủng lưới8
2.13Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu