Crystal Palace F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-2 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 2, hòa 6, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 24' Maxence Lacroix
- HT0-0
- 54' ▲ M. Jensen ▼ C. Nørgaard
- 56' Vitaly Janelt
- 66' Dean Henderson
- 66' 0-1 B. Mbeumo11m
- 72' ▲ E. Nketiah ▼ I. Sarr
- 73' Keane Lewis-Potter
- 80' 0-2 K. Schade · M. Damsgaard
- 83' ▲ R. Esse ▼ W. Hughes
- 84' ▲ D. Kamada ▼ C. Richards
- 84' ▲ Y. Yarmoliuk ▼ K. Schade
- 85' R. Esse · D. Muñoz 1-2
- 90'+3 ▲ B. Mee ▼ M. Damsgaard
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Henderson 7.2
- 26C. Richards ▼ 84' 6.6
- 5M. Lacroix 6.3
- 6M. Guéhi 6.9
- 12D. Muñoz ⇢ 7.7
- 19W. Hughes ▼ 83' 6.6
- 8J. Lerma 7.0
- 3T. Mitchell 6.2
- 7I. Sarr ▼ 72' 6.3
- 10E. Eze 7.9
- 14J. Mateta 6.5
Dự bị 9
- 9E. Nketiah ▲ 72' 6.7
- 21R. Esse ⚽ ▲ 83' 7.3
- 18D. Kamada ▲ 84' 6.5
- 55J. Devenny
- 58C. Kporha
- 17N. Clyne
- 46F. Umeh
- 15J. Schlupp
- 30M. Turner
- 1M. Flekken 7.0
- 30M. Roerslev 7.0
- 22N. Collins 7.2
- 4S. van den Berg 7.3
- 23K. Lewis-Potter 6.7
- 6C. Nørgaard ▼ 54' 6.9
- 27V. Janelt 6.9
- 19B. Mbeumo ⚽ 7.2
- 24M. Damsgaard ⇢ ▼ 90' 7.5
- 7K. Schade ⚽ ▼ 84' 7.7
- 11Y. Wissa 7.5
Dự bị 9
- 8M. Jensen ▲ 54' 6.9
- 18Y. Yarmoliuk ▲ 84' 6.5
- 16B. Mee ▲ 90' 6.7
- 20K. Ajer
- 26Y. Konak
- 32P. Maghoma
- 14Fábio Carvalho
- 36Kim Ji-Soo
- 12H. Valdimarsson
Thống kê
02⚑4
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm13
5Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
315Chuyền bóng352
223Chuyền chính xác252
71%Chính xác chuyền72%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
89Ghi được84
64Thủng lưới74
1.65Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai36