Brentford F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-1 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 6, Crystal Palace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 20' Yoane Wissa
- 22' Joachim Andersen
- 29' B. Mbeumo · Y. Wissa 1-0
- 45'+1 Marc Guéhi
- HT1-0
- 46' ▲ O. Édouard ▼ J. Mateta
- 57' 1-1 E. Pinnockphản lưới
- 58' Chris Richards
- 65' Daichi Kamada
- 70' ▲ J. Ayew ▼ D. Kamada
- 74' ▲ M. Damsgaard ▼ V. Janelt
- 74' ▲ K. Lewis-Potter ▼ K. Schade
- 74' ▲ J. Lerma ▼ A. Wharton
- 76' Y. Wissa 2-1
- 84' ▲ F. Onyeka ▼ M. Jensen
- 84' ▲ Fábio Carvalho ▼ Y. Wissa
- 84' ▲ I. Sarr ▼ C. Richards
- 84' ▲ C. Doucouré ▼ W. Hughes
- 90'+1 Jordan Ayew
- 90' ▲ B. Mee ▼ B. Mbeumo
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Flekken 8.5
- 30M. Roerslev 6.3
- 22N. Collins 7.2
- 5E. Pinnock 6.7
- 20K. Ajer 6.3
- 6C. Nørgaard 7.3
- 27V. Janelt ▼ 74' 7.2
- 8M. Jensen ▼ 84' 6.9
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 90' 8.0
- 11Y. Wissa ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 7K. Schade ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 24M. Damsgaard ▲ 74' 6.6
- 23K. Lewis-Potter ▲ 74' 6.7
- 15F. Onyeka ▲ 84' 6.5
- 14Fábio Carvalho ▲ 84' 6.7
- 16B. Mee ▲ 90'
- 28R. Trevitt
- 18Y. Yarmoliuk
- 12H. Valdimarsson
- 25M. Peart-Harris
- 1D. Henderson 6.7
- 26C. Richards ▼ 84' 6.3
- 5J. Andersen 6.5
- 6M. Guéhi 6.9
- 12D. Muñoz 6.9
- 20A. Wharton ▼ 74' 7.3
- 19W. Hughes ▼ 84' 7.0
- 3T. Mitchell 6.5
- 18D. Kamada ▼ 70' 6.9
- 10E. Eze 7.3
- 14J. Mateta ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 22O. Édouard ▲ 46' 6.7
- 9J. Ayew ▲ 70' 6.2
- 8J. Lerma ▲ 74' 7.2
- 7I. Sarr ▲ 84' 6.3
- 28C. Doucouré ▲ 84' 6.7
- 15J. Schlupp
- 17N. Clyne
- 32S. Johnstone
- 34C. Riad
Thống kê
01⚑4
⚑750
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
5Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị3
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
6Cứu thua3
1.11Bàn thắng ngăn chặn1.11
403Chuyền bóng481
311Chuyền chính xác389
77%Chính xác chuyền81%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu54
84Ghi được89
74Thủng lưới64
1.75Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai51